Rodez AF II
2 : 3
FT · Hiệp một 2:0
·
US Colomiers Football

Rodez AF II vs US Colomiers Football

Tỷ số chung cuộc: Rodez AF II 2-3 US Colomiers Football tại National 3 - Group H, 27 tháng 5, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Occitanie · Vòng 25
Sân vận động
Stade De Vabre N° 2, Onet-le-Château
Phong độ
LLWLL Rodez AF II
LDDWL US Colomiers Football
  1. 2' T. Metayerphản lưới 1-0
  2. 30' M. Faty 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' B. Ventrice T. Metayer
  5. 46' J. Coffi W. NKounkou
  6. 52' 2-1 J. Coffi
  7. 58' 2-2 S. Hattab
  8. 60' Y. Dahalani N. Savignac
  9. 74' F. Benabed N. El Berrak-Nivesse
  10. 74' M. Corredor T. Bastide
  11. 74' 2-3 M. Aglar11m
  12. 83' M. Serin S. Hattab
  13. 84' C. Roubiou A. Khelil
  14. 89' L. Lebon M. Aglar
  15. FT2-3

Đội hình

Rodez AF II HLV: F. Rech
  1. 1L. Hernandez
  2. 3N. El Berrak-Nivesse ▼ 74'
  3. 4M. Boussou
  4. 11T. Bastide ▼ 74'
  5. 7N. Savignac ▼ 60'
  6. 9K. Lacabane
  7. 6A. Khelil ▼ 84'
  8. 5T. Frayssinous
  9. 8H. Garie
  10. 10M. Faty
  11. 2G. Assati

Dự bị 5

  1. 13Y. Dahalani ▲ 60'
  2. 12F. Benabed ▲ 74'
  3. 15M. Corredor ▲ 74'
  4. 14C. Roubiou ▲ 84'
  5. 16J. Guette
US Colomiers Football HLV: P. Maurel
  1. 1T. Cottes
  2. 5K. Leoni
  3. 2W. NKounkou ▼ 46'
  4. 7P. Legrand
  5. 4S. Lyoth
  6. 11L. Gamboa
  7. 6M. Guerbert
  8. 8T. Metayer ▼ 46'
  9. 10S. Hattab ▼ 83'
  10. 3N. Blé
  11. 9M. Aglar ▼ 89'

Dự bị 5

  1. 12B. Ventrice ▲ 46'
  2. 13J. Coffi ▲ 46'
  3. 14M. Serin ▲ 83'
  4. 15L. Lebon ▲ 89'
  5. 16T. Maniscalco

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Béziers Hérault (bóng đá)
26 40 - 16 +24 57
2
Toulouse F.C. II
26 46 - 26 +20 55
3
Stade Beaucairois
26 44 - 22 +22 53
4
Castanet
26 41 - 29 +12 44
5
Montpellier HSC II
26 32 - 23 +9 39
6
RCO Agde
26 34 - 37 -3 37
7
US Colomiers Football
26 30 - 32 -2 33
8
Alberes Argelès
26 36 - 39 -3 33
9
Onet-le-Château
26 42 - 50 -8 31
10
Salinieres Aigues Mortes
26 32 - 34 -2 29
11
Rodez AF II
26 43 - 49 -6 29
12
Balma SC
26 33 - 39 -6 28
13
Union Saint-Jean
26 28 - 47 -19 20
14
FC Bagnols Pont
26 25 - 63 -38 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
43Ghi được33
49Thủng lưới35
1.65Bàn thắng mỗi trận1.18
3Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu