US Colomiers Football
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Rodez AF II

US Colomiers Football vs Rodez AF II

Tỷ số chung cuộc: US Colomiers Football 2-1 Rodez AF II tại National 3 - Group H, 21 tháng 1, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Occitanie · Vòng 13
Sân vận động
Complexe Sportif Capitany 1, Colomiers
Phong độ
LDDWL US Colomiers Football
LLWLL Rodez AF II
  1. 23' M. Serin M. Guerbert
  2. 38' S. Hattab 1-0
  3. 41' B. Ventrice 2-0
  4. HT2-0
  5. 64' T. Metayer B. Ventrice
  6. 64' H. Garie Plamedi Buni Jorge
  7. 64' K. Lacabane G. Barreau
  8. 64' N. Savignac G. Assati
  9. 69' J. Guette L. Guintini
  10. 75' M. Aglar P. Legrand
  11. 75' L. Gamboa J. Coffi
  12. 81' 2-1 K. Lacabane11m
  13. 88' F. Benabed N. El Berrak-Nivesse
  14. FT2-1

Đội hình

US Colomiers Football HLV: P. Maurel
  1. 4S. Lyoth
  2. 1T. Cottes
  3. 5T. Argelier
  4. 2W. NKounkou
  5. 7P. Legrand ▼ 75'
  6. 10M. Guerbert ▼ 23'
  7. 8B. Ventrice ▼ 64'
  8. 9S. Hattab
  9. 11J. Coffi ▼ 75'
  10. 6T. Husson
  11. 3E. Dalouze

Dự bị 5

  1. 13M. Serin ▲ 23'
  2. 14T. Metayer ▲ 64'
  3. 12M. Aglar ▲ 75'
  4. 15L. Gamboa ▲ 75'
  5. 16A. Perez
Rodez AF II HLV: F. Rech
  1. 1T. Secchi
  2. 11G. Coelho
  3. 3N. El Berrak-Nivesse ▼ 88'
  4. 4M. Boussou
  5. 5R. Dubosclard
  6. 8Plamedi Buni Jorge ▼ 64'
  7. 6A. Khelil
  8. 7M. Faty
  9. 2G. Assati ▼ 64'
  10. 10L. Guintini ▼ 69'
  11. 9G. Barreau ▼ 64'

Dự bị 5

  1. 13H. Garie ▲ 64'
  2. 15K. Lacabane ▲ 64'
  3. 14N. Savignac ▲ 64'
  4. 16J. Guette ▲ 69'
  5. 12F. Benabed ▲ 88'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Béziers Hérault (bóng đá)
26 40 - 16 +24 57
2
Toulouse F.C. II
26 46 - 26 +20 55
3
Stade Beaucairois
26 44 - 22 +22 53
4
Castanet
26 41 - 29 +12 44
5
Montpellier HSC II
26 32 - 23 +9 39
6
RCO Agde
26 34 - 37 -3 37
7
US Colomiers Football
26 30 - 32 -2 33
8
Alberes Argelès
26 36 - 39 -3 33
9
Onet-le-Château
26 42 - 50 -8 31
10
Salinieres Aigues Mortes
26 32 - 34 -2 29
11
Rodez AF II
26 43 - 49 -6 29
12
Balma SC
26 33 - 39 -6 28
13
Union Saint-Jean
26 28 - 47 -19 20
14
FC Bagnols Pont
26 25 - 63 -38 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
33Ghi được43
35Thủng lưới49
1.18Bàn thắng mỗi trận1.65
5Giữ sạch lưới3
12Trên 2.5 bàn21
19Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu