Castanet
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Toulouse F.C. II

Castanet vs Toulouse F.C. II

Tỷ số chung cuộc: Castanet 0-1 Toulouse F.C. II tại National 3 - Group H, 13 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Castanet thắng 2, hòa 1, Toulouse F.C. II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Occitanie · Vòng 24
Sân vận động
Complexe Sportif de Lautard, Castanet-Tolosan
Phong độ
LWWDD Castanet
WLWWL Toulouse F.C. II
  1. HT0-0
  2. 59' A. Rivart M. Tait
  3. 59' G. Legrand T. Bréant
  4. 62' N. Lahmadi T. Rey
  5. 64' 0-1 A. N'Tamack
  6. 73' M. Espada A. Pohe Tokpa
  7. 73' N. Bettayeb G. Laurens
  8. 75' R. Touzghar K. Watel
  9. 80' L. Cazenave C. Salabert
  10. 80' M. Kébé W. Ngako
  11. 80' R. Messali A. NTamack
  12. FT0-1

Đội hình

Castanet HLV: C. Lacombe
  1. 1S. Tournié
  2. 4A. Delheure
  3. 11T. Bréant ▼ 59'
  4. 3V. Michelet
  5. 5L. Forchino
  6. 6C. Salabert ▼ 80'
  7. 7P. Ritter
  8. 2A. Pohe Tokpa ▼ 73'
  9. 10G. Laurens ▼ 73'
  10. 9P. Arné
  11. 8M. Tait ▼ 59'

Dự bị 5

  1. 14A. Rivart ▲ 59'
  2. 16G. Legrand ▲ 59'
  3. 13M. Espada ▲ 73'
  4. 15N. Bettayeb ▲ 73'
  5. 12L. Cazenave ▲ 80'
Toulouse F.C. II HLV: J. Debu
  1. 1J. Lacombe
  2. 3N. Lamiliki
  3. 4Y. Zodehougan
  4. 2S. Schinéar
  5. 5N. Wasbauer
  6. 6G. Ramade
  7. 11E. Zuliani
  8. 10T. Rey ▼ 62'
  9. 8K. Watel ▼ 75'
  10. 7A. N'Tamack
  11. 9W. Ngako ▼ 80'

Dự bị 5

  1. 12N. Lahmadi ▲ 62'
  2. 13R. Touzghar ▲ 75'
  3. 15M. Kébé ▲ 80'
  4. 14R. Messali ▲ 80'
  5. 16I. Touré

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Béziers Hérault (bóng đá)
26 40 - 16 +24 57
2
Toulouse F.C. II
26 46 - 26 +20 55
3
Stade Beaucairois
26 44 - 22 +22 53
4
Castanet
26 41 - 29 +12 44
5
Montpellier HSC II
26 32 - 23 +9 39
6
RCO Agde
26 34 - 37 -3 37
7
US Colomiers Football
26 30 - 32 -2 33
8
Alberes Argelès
26 36 - 39 -3 33
9
Onet-le-Château
26 42 - 50 -8 31
10
Salinieres Aigues Mortes
26 32 - 34 -2 29
11
Rodez AF II
26 43 - 49 -6 29
12
Balma SC
26 33 - 39 -6 28
13
Union Saint-Jean
26 28 - 47 -19 20
14
FC Bagnols Pont
26 25 - 63 -38 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
41Ghi được46
29Thủng lưới26
1.58Bàn thắng mỗi trận1.77
7Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn13
26Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu