Castanet
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Toulouse F.C. II

Castanet vs Toulouse F.C. II

Tỷ số chung cuộc: Castanet 1-0 Toulouse F.C. II tại National 3 - Group A, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Castanet thắng 2, hòa 1, Toulouse F.C. II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 23
Sân vận động
Complexe Sportif de Lautard, Castanet-Tolosan
Phong độ
LWWDD Castanet
WLWWL Toulouse F.C. II
  1. 10' M. Villaescusa 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' J. Moreira E. Militzer
  4. 46' H. Boujida M. Harfi
  5. 69' B. Commère C. Salabert
  6. 71' A. El Ouali C. Pujos
  7. 71' S. Koumbassa S. Vivent
  8. 82' R. Gaudel T. Garondo
  9. 87' B. El Harrani G. Perez
  10. 87' K. Senesse-Bernès N. Savignac
  11. FT1-0

Đội hình

Castanet HLV: C. Lacombe
  1. 1S. Tournié
  2. 4A. Delheure
  3. 3V. Michelet
  4. 5L. Forchino
  5. 7C. Salabert ▼ 69'
  6. 6E. Militzer ▼ 46'
  7. 8Y. Wilibona
  8. 2Y. Garrigos
  9. 9M. Villaescusa
  10. 10N. Savignac ▼ 87'
  11. 11G. Perez ▼ 87'

Dự bị 5

  1. 16J. Moreira ▲ 46'
  2. 14B. Commère ▲ 69'
  3. 15B. El Harrani ▲ 87'
  4. 12K. Senesse-Bernès ▲ 87'
  5. 13A. Sakho
Toulouse F.C. II HLV: J. Debu
  1. 1M. Niflore
  2. 11Y. Aradj
  3. 4N. Wasbauer
  4. 8F. Efuele Ngoyala
  5. 2T. Garondo ▼ 82'
  6. 3D. Methalie
  7. 6C. Pujos ▼ 71'
  8. 10M. Saka
  9. 9M. Harfi ▼ 46'
  10. 5S. Vivent ▼ 71'
  11. 7I. Azizi

Dự bị 5

  1. 12H. Boujida ▲ 46'
  2. 15A. El Ouali ▲ 71'
  3. 14S. Koumbassa ▲ 71'
  4. 13R. Gaudel ▲ 82'
  5. 16S. Mchindra

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aviron Bayonnais FC
26 49 - 17 +32 56
2
US Colomiers Football
26 41 - 34 +7 39
3
FC Bassin d'Arcachon
26 42 - 39 +3 39
4
Toulouse F.C. II
26 34 - 29 +5 37
5
Alberes Argelès
26 36 - 34 +2 36
6
Castanet
26 28 - 34 -6 36
7
Pau II
26 34 - 36 -2 35
8
Blagnac FC
26 25 - 19 +6 34
9
Onet-le-Château
26 40 - 56 -16 33
10
Canet Roussillon FC
26 29 - 31 -2 33
11
Lège-Cap-Ferret
26 33 - 35 -2 32
12
Trélissac FC
26 34 - 44 -10 28
13
FC Girondins de Bordeaux II
26 35 - 44 -9 25
14
Stade Bordelais
26 25 - 33 -8 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
28Ghi được34
34Thủng lưới29
1.08Bàn thắng mỗi trận1.31
9Giữ sạch lưới6
8Trên 2.5 bàn10
14Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu