AS Béziers Hérault (bóng đá)
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Bagnols Pont

AS Béziers Hérault (bóng đá) vs FC Bagnols Pont

Tỷ số chung cuộc: AS Béziers Hérault (bóng đá) 2-0 FC Bagnols Pont tại National 3 - Group H, 13 tháng 5, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Occitanie · Vòng 24
Sân vận động
Stade de Sauclières, Béziers
Phong độ
WLWWW AS Béziers Hérault (bóng đá)
LWLLL FC Bagnols Pont
  1. 39' B. Bouhadjar 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Y. Texier R. Cambra
  4. 50' B. Bouhadjar 2-0
  5. 55' B. Hridouch L. Bennasri
  6. 55' R. Khallouf S. Henda
  7. 69' A. Chamakh W. Sebaikhi
  8. 69' A. Guettouchia F. Nuesch
  9. 69' A. Sow J. Fournier
  10. 75' A. Yokessa M. Soulé
  11. 81' B. Oggad B. Bouhadjar
  12. 89' S. Chaveriat A. Agoro
  13. FT2-0

Đội hình

AS Béziers Hérault (bóng đá) HLV: C. Marlot
  1. 1M. Vidal
  2. 2M. Drame
  3. 3J. Gobron
  4. 5M. N'Gimbi
  5. 9A. Agoro ▼ 89'
  6. 4M. Mostefa
  7. 6M. Soulé ▼ 75'
  8. 10R. Cambra ▼ 46'
  9. 7T. Robert
  10. 8N. Binet
  11. 11B. Bouhadjar ▼ 81'

Dự bị 5

  1. 14Y. Texier ▲ 46'
  2. 13A. Yokessa ▲ 75'
  3. 15B. Oggad ▲ 81'
  4. 12S. Chaveriat ▲ 89'
  5. 16M. Pastorelli
FC Bagnols Pont HLV: A. Basile
  1. 1F. Nuesch ▼ 69'
  2. 2J. Fournier ▼ 69'
  3. 4T. El Kati
  4. 7L. Bennasri ▼ 55'
  5. 11M. Touzghar
  6. 9W. Sebaikhi ▼ 69'
  7. 6S. Henda ▼ 55'
  8. 8A. Henda
  9. 3M. Akouh
  10. 10S. Ouald El Haj
  11. 5T. Millet

Dự bị 5

  1. 13B. Hridouch ▲ 55'
  2. 14R. Khallouf ▲ 55'
  3. 15A. Chamakh ▲ 69'
  4. 16A. Guettouchia ▲ 69'
  5. 12A. Sow ▲ 69'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Béziers Hérault (bóng đá)
26 40 - 16 +24 57
2
Toulouse F.C. II
26 46 - 26 +20 55
3
Stade Beaucairois
26 44 - 22 +22 53
4
Castanet
26 41 - 29 +12 44
5
Montpellier HSC II
26 32 - 23 +9 39
6
RCO Agde
26 34 - 37 -3 37
7
US Colomiers Football
26 30 - 32 -2 33
8
Alberes Argelès
26 36 - 39 -3 33
9
Onet-le-Château
26 42 - 50 -8 31
10
Salinieres Aigues Mortes
26 32 - 34 -2 29
11
Rodez AF II
26 43 - 49 -6 29
12
Balma SC
26 33 - 39 -6 28
13
Union Saint-Jean
26 28 - 47 -19 20
14
FC Bagnols Pont
26 25 - 63 -38 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
40Ghi được25
16Thủng lưới63
1.54Bàn thắng mỗi trận0.96
18Giữ sạch lưới2
10Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu