FC Bagnols Pont
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
AS Béziers Hérault (bóng đá)

FC Bagnols Pont vs AS Béziers Hérault (bóng đá)

Tỷ số chung cuộc: FC Bagnols Pont 1-3 AS Béziers Hérault (bóng đá) tại National 3 - Group H, 14 tháng 1, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Occitanie · Vòng 12
Sân vận động
Stade Léo Lagrange, Bagnols-sur-Cèze
Phong độ
LWLLL FC Bagnols Pont
WLWWW AS Béziers Hérault (bóng đá)
  1. 20' 0-1 M. Ramon
  2. HT0-1
  3. 50' O. El Hemdaoui 1-1
  4. 53' 1-2 M. Ramon
  5. 65' W. El Kalaï A. Sow
  6. 67' T. Robert B. Oggad
  7. 75' A. Henda L. Morel
  8. 75' M. Bekhti A. Chamakh
  9. 76' B. Bouhadjar A. Agoro
  10. 85' M. Drame Y. Texier
  11. 85' M. Soulé M. Ramon
  12. 89' 1-3 M. Soulé
  13. FT1-3

Đội hình

FC Bagnols Pont HLV: A. Basile
  1. 1A. Guettouchia
  2. 2T. Garcia
  3. 5J. Fournier
  4. 3A. Sow ▼ 65'
  5. 4T. El Kati
  6. 10B. Hridouch
  7. 6S. Henda
  8. 7A. Chamakh ▼ 75'
  9. 8L. Morel ▼ 75'
  10. 9O. El Hemdaoui
  11. 11T. Millet

Dự bị 5

  1. 12W. El Kalaï ▲ 65'
  2. 13A. Henda ▲ 75'
  3. 15M. Bekhti ▲ 75'
  4. 16F. Nuesch
  5. 14L. Bennasri
AS Béziers Hérault (bóng đá) HLV: C. Marlot
  1. 1M. Vidal
  2. 3J. Gobron
  3. 5M. N'Gimbi
  4. 2R. Loirette
  5. 11S. Abdeldjelil
  6. 9A. Agoro ▼ 76'
  7. 4M. Mostefa
  8. 6M. Ramon ▼ 85'
  9. 8N. Binet
  10. 10Y. Texier ▼ 85'
  11. 7B. Oggad ▼ 67'

Dự bị 5

  1. 12T. Robert ▲ 67'
  2. 15B. Bouhadjar ▲ 76'
  3. 13M. Drame ▲ 85'
  4. 14M. Soulé ▲ 85'
  5. 16M. Pastorelli

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Béziers Hérault (bóng đá)
26 40 - 16 +24 57
2
Toulouse F.C. II
26 46 - 26 +20 55
3
Stade Beaucairois
26 44 - 22 +22 53
4
Castanet
26 41 - 29 +12 44
5
Montpellier HSC II
26 32 - 23 +9 39
6
RCO Agde
26 34 - 37 -3 37
7
US Colomiers Football
26 30 - 32 -2 33
8
Alberes Argelès
26 36 - 39 -3 33
9
Onet-le-Château
26 42 - 50 -8 31
10
Salinieres Aigues Mortes
26 32 - 34 -2 29
11
Rodez AF II
26 43 - 49 -6 29
12
Balma SC
26 33 - 39 -6 28
13
Union Saint-Jean
26 28 - 47 -19 20
14
FC Bagnols Pont
26 25 - 63 -38 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
25Ghi được40
63Thủng lưới16
0.96Bàn thắng mỗi trận1.54
2Giữ sạch lưới18
16Trên 2.5 bàn10
12Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu