Toulouse F.C. II
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Rodez AF II

Toulouse F.C. II vs Rodez AF II

Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. II 2-1 Rodez AF II tại National 3 - Group H, 7 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. II thắng 3, hòa 1, Rodez AF II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Occitanie · Vòng 23
Sân vận động
Stadium annexe n°1, Toulouse
Phong độ
WLWWL Toulouse F.C. II
LLWLL Rodez AF II
  1. 19' 0-1 L. Guintini
  2. 22' W. Ngako R. Healey
  3. HT0-1
  4. 55' N. Lamiliki 1-1
  5. 65' K. Lacabane T. Bastide
  6. 65' B. Traoré11m 2-1
  7. 69' F. Benabed A. Khelil
  8. 75' R. Touzghar B. Traoré
  9. 80' N. Wasbauer T. Rey
  10. 85' H. Basla N. El Berrak-Nivesse
  11. 85' T. Prunera M. Faty
  12. FT2-1

Đội hình

Toulouse F.C. II HLV: J. Debu
  1. 1J. Lacombe
  2. 3N. Lamiliki
  3. 5K. Keben
  4. 2S. Schinéar
  5. 4C. Mawissa Elebi
  6. 10T. Rey ▼ 80'
  7. 8K. Watel
  8. 6N. Lahmadi
  9. 11B. Traoré ▼ 75'
  10. 7A. N'Tamack
  11. 9R. Healey ▼ 22'

Dự bị 5

  1. 13W. Ngako ▲ 22'
  2. 15R. Touzghar ▲ 75'
  3. 14N. Wasbauer ▲ 80'
  4. 16I. Touré
  5. 12M. Cayssol
Rodez AF II HLV: F. Rech
  1. 1T. Secchi
  2. 3N. El Berrak-Nivesse ▼ 85'
  3. 4M. Boussou
  4. 11T. Bastide ▼ 65'
  5. 7N. Savignac
  6. 6A. Khelil ▼ 69'
  7. 5T. Frayssinous
  8. 8H. Garie
  9. 9M. Faty ▼ 85'
  10. 2G. Assati
  11. 10L. Guintini

Dự bị 5

  1. 15K. Lacabane ▲ 65'
  2. 12F. Benabed ▲ 69'
  3. 14H. Basla ▲ 85'
  4. 13T. Prunera ▲ 85'
  5. 16L. Hernandez

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Béziers Hérault (bóng đá)
26 40 - 16 +24 57
2
Toulouse F.C. II
26 46 - 26 +20 55
3
Stade Beaucairois
26 44 - 22 +22 53
4
Castanet
26 41 - 29 +12 44
5
Montpellier HSC II
26 32 - 23 +9 39
6
RCO Agde
26 34 - 37 -3 37
7
US Colomiers Football
26 30 - 32 -2 33
8
Alberes Argelès
26 36 - 39 -3 33
9
Onet-le-Château
26 42 - 50 -8 31
10
Salinieres Aigues Mortes
26 32 - 34 -2 29
11
Rodez AF II
26 43 - 49 -6 29
12
Balma SC
26 33 - 39 -6 28
13
Union Saint-Jean
26 28 - 47 -19 20
14
FC Bagnols Pont
26 25 - 63 -38 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
46Ghi được43
26Thủng lưới49
1.77Bàn thắng mỗi trận1.65
8Giữ sạch lưới3
13Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu