Rodez AF II
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Toulouse F.C. II

Rodez AF II vs Toulouse F.C. II

Tỷ số chung cuộc: Rodez AF II 3-1 Toulouse F.C. II tại National 3 - Group H, 10 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Rodez AF II thắng 1, hòa 1, Toulouse F.C. II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Occitanie · Vòng 11
Sân vận động
Stade De Vabre N° 2, Onet-le-Château
Phong độ
LLWLL Rodez AF II
WLWWL Toulouse F.C. II
  1. 7' K. Lacabane11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. N'Tamack M. Kébé
  4. 46' L. Proupuech B. Traoré
  5. 46' M. Cayssol T. Rey
  6. 52' 1-1 A. N'Tamack
  7. 56' F. Benabed M. Boussou
  8. 58' L. Guintini 2-1
  9. 72' W. Ngako K. Watel
  10. 89' M. Faty N. Savignac
  11. 89' T. Bastide L. Guintini
  12. 90'+2 M. Faty 3-1
  13. FT3-1

Đội hình

Rodez AF II HLV: F. Rech
  1. 1J. Guette
  2. 3N. El Berrak-Nivesse
  3. 4M. Boussou ▼ 56'
  4. 5R. Dubosclard
  5. 7N. Savignac ▼ 89'
  6. 9K. Lacabane
  7. 6A. Khelil
  8. 8H. Garie
  9. 11T. Prunera
  10. 2G. Assati
  11. 10L. Guintini ▼ 89'

Dự bị 5

  1. 13F. Benabed ▲ 56'
  2. 14M. Faty ▲ 89'
  3. 12T. Bastide ▲ 89'
  4. 15G. Barreau
  5. 16L. Hernandez
Toulouse F.C. II HLV: J. Debu
  1. 1J. Lacombe
  2. 3N. Lamiliki
  3. 5Y. Zodehougan
  4. 2S. Schinéar
  5. 4N. Wasbauer
  6. 6G. Ramade
  7. 11E. Zuliani
  8. 8T. Rey ▼ 46'
  9. 10K. Watel ▼ 72'
  10. 9B. Traoré ▼ 46'
  11. 7M. Kébé ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 14A. N'Tamack ▲ 46'
  2. 12L. Proupuech ▲ 46'
  3. 15M. Cayssol ▲ 46'
  4. 13W. Ngako ▲ 72'
  5. 16I. Touré

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Béziers Hérault (bóng đá)
26 40 - 16 +24 57
2
Toulouse F.C. II
26 46 - 26 +20 55
3
Stade Beaucairois
26 44 - 22 +22 53
4
Castanet
26 41 - 29 +12 44
5
Montpellier HSC II
26 32 - 23 +9 39
6
RCO Agde
26 34 - 37 -3 37
7
US Colomiers Football
26 30 - 32 -2 33
8
Alberes Argelès
26 36 - 39 -3 33
9
Onet-le-Château
26 42 - 50 -8 31
10
Salinieres Aigues Mortes
26 32 - 34 -2 29
11
Rodez AF II
26 43 - 49 -6 29
12
Balma SC
26 33 - 39 -6 28
13
Union Saint-Jean
26 28 - 47 -19 20
14
FC Bagnols Pont
26 25 - 63 -38 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
43Ghi được46
49Thủng lưới26
1.65Bàn thắng mỗi trận1.77
3Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn13
21Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu