Castanet
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Union Saint-Jean

Castanet vs Union Saint-Jean

Tỷ số chung cuộc: Castanet 4-1 Union Saint-Jean tại National 3 - Group H, 22 tháng 4, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Occitanie · Vòng 22
Sân vận động
Complexe Sportif de Lautard, Castanet-Tolosan
Phong độ
LWWDD Castanet
LLWWL Union Saint-Jean
  1. 9' T. Bréant 1-0
  2. 31' G. Laurens 2-0
  3. 39' M. Espada L. Cazenave
  4. HT2-0
  5. 59' A. Duhayer Jordan Machado
  6. 59' P. Cachart T. Bounhouret
  7. 63' G. Legrand T. Bréant
  8. 63' M. Tait G. Laurens
  9. 65' G. Legrand 3-0
  10. 69' 3-1 F. Belkoussa
  11. 76' H. Jacquel P. Ritter
  12. 76' N. Bettayeb A. Rivart
  13. 82' N. Bettayeb 4-1
  14. FT4-1

Đội hình

Castanet HLV: C. Lacombe
  1. 1S. Tournié
  2. 4A. Delheure
  3. 11T. Bréant ▼ 63'
  4. 3V. Michelet
  5. 2L. Cazenave ▼ 39'
  6. 5L. Forchino
  7. 6C. Salabert
  8. 7P. Ritter ▼ 76'
  9. 8A. Rivart ▼ 76'
  10. 10G. Laurens ▼ 63'
  11. 9P. Arné

Dự bị 5

  1. 12M. Espada ▲ 39'
  2. 16G. Legrand ▲ 63'
  3. 14M. Tait ▲ 63'
  4. 13H. Jacquel ▲ 76'
  5. 15N. Bettayeb ▲ 76'
Union Saint-Jean HLV: G. Sorroche
  1. 1F. Rabyi
  2. 8Jordan Machado ▼ 59'
  3. 4R. Pivois
  4. 6D. Lebon
  5. 3M. Javierre
  6. 5P. Nativel Fontaine
  7. 10T. Bounhouret ▼ 59'
  8. 11G. Tavares
  9. 2L. Jarzabek
  10. 7A. Gil
  11. 9F. Belkoussa

Dự bị 5

  1. 14A. Duhayer ▲ 59'
  2. 15P. Cachart ▲ 59'
  3. 16A. Bousquet
  4. 13E. Calvayrac
  5. 12B. Martins

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Béziers Hérault (bóng đá)
26 40 - 16 +24 57
2
Toulouse F.C. II
26 46 - 26 +20 55
3
Stade Beaucairois
26 44 - 22 +22 53
4
Castanet
26 41 - 29 +12 44
5
Montpellier HSC II
26 32 - 23 +9 39
6
RCO Agde
26 34 - 37 -3 37
7
US Colomiers Football
26 30 - 32 -2 33
8
Alberes Argelès
26 36 - 39 -3 33
9
Onet-le-Château
26 42 - 50 -8 31
10
Salinieres Aigues Mortes
26 32 - 34 -2 29
11
Rodez AF II
26 43 - 49 -6 29
12
Balma SC
26 33 - 39 -6 28
13
Union Saint-Jean
26 28 - 47 -19 20
14
FC Bagnols Pont
26 25 - 63 -38 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
41Ghi được28
29Thủng lưới47
1.58Bàn thắng mỗi trận1.08
7Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu