Union Saint-Jean
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Castanet

Union Saint-Jean vs Castanet

Tỷ số chung cuộc: Union Saint-Jean 1-2 Castanet tại National 3 - Group H, 3 tháng 12, 2022.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Occitanie · Vòng 10
Sân vận động
Stade Georges Beyney, L'Union
Phong độ
LLWWL Union Saint-Jean
LWWDD Castanet
  1. 11' 0-1 G. Laurens
  2. 12' B. Tournier 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' A. Rivart J. Moreira
  5. 63' G. Legrand T. Bréant
  6. 64' D. Lebon Jordan Machado
  7. 64' S. Carrere F. Belkoussa
  8. 79' A. Karamoko M. Ras
  9. 83' M. Javierre B. Tournier
  10. 83' A. Arjona G. Laurens
  11. 84' 1-2 G. Legrand
  12. 90' L. Cazenave P. Ritter
  13. FT1-2

Đội hình

Union Saint-Jean HLV: G. Sorroche
  1. 1F. Rabyi
  2. 4N. Kolczynski
  3. 6Jordan Machado ▼ 64'
  4. 5R. Pivois
  5. 3P. Nativel Fontaine
  6. 8T. Bounhouret
  7. 7B. Tournier ▼ 83'
  8. 2R. Allouache
  9. 10F. Belkoussa ▼ 64'
  10. 11M. Ras ▼ 79'
  11. 9E. Behra

Dự bị 5

  1. 15D. Lebon ▲ 64'
  2. 12S. Carrere ▲ 64'
  3. 14A. Karamoko ▲ 79'
  4. 13M. Javierre ▲ 83'
  5. 16A. Bousquet
Castanet HLV: C. Lacombe
  1. 1S. Tournié
  2. 4A. Delheure
  3. 8T. Bréant ▼ 63'
  4. 3V. Michelet
  5. 2M. Espada
  6. 5L. Forchino
  7. 7C. Salabert
  8. 11P. Ritter ▼ 90'
  9. 6J. Moreira ▼ 46'
  10. 10G. Laurens ▼ 83'
  11. 9P. Arné

Dự bị 4

  1. 14A. Rivart ▲ 46'
  2. 15G. Legrand ▲ 63'
  3. 13A. Arjona ▲ 83'
  4. 12L. Cazenave ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Béziers Hérault (bóng đá)
26 40 - 16 +24 57
2
Toulouse F.C. II
26 46 - 26 +20 55
3
Stade Beaucairois
26 44 - 22 +22 53
4
Castanet
26 41 - 29 +12 44
5
Montpellier HSC II
26 32 - 23 +9 39
6
RCO Agde
26 34 - 37 -3 37
7
US Colomiers Football
26 30 - 32 -2 33
8
Alberes Argelès
26 36 - 39 -3 33
9
Onet-le-Château
26 42 - 50 -8 31
10
Salinieres Aigues Mortes
26 32 - 34 -2 29
11
Rodez AF II
26 43 - 49 -6 29
12
Balma SC
26 33 - 39 -6 28
13
Union Saint-Jean
26 28 - 47 -19 20
14
FC Bagnols Pont
26 25 - 63 -38 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
28Ghi được41
47Thủng lưới29
1.08Bàn thắng mỗi trận1.58
5Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn15
14Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu