AS Béziers Hérault (bóng đá)
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
US Colomiers Football

AS Béziers Hérault (bóng đá) vs US Colomiers Football

Tỷ số chung cuộc: AS Béziers Hérault (bóng đá) 1-0 US Colomiers Football tại National 3 - Group H, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: AS Béziers Hérault (bóng đá) thắng 5, hòa 0, US Colomiers Football thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Occitanie · Vòng 20
Sân vận động
Stade de Sauclières, Béziers
Phong độ
WLWWW AS Béziers Hérault (bóng đá)
LDDWL US Colomiers Football
  1. 45' N. Binet 1-0
  2. HT1-0
  3. 60' B. Bouhadjar T. Robert
  4. 62' M. Aglar V. Saforcada
  5. 62' M. Serin T. Metayer
  6. 71' S. Capitao Y. Baptiste
  7. 84' A. Yokessa M. Soulé
  8. 89' R. Trujillo B. Bouhadjar
  9. FT1-0

Đội hình

AS Béziers Hérault (bóng đá) HLV: C. Marlot
  1. 1M. Vidal
  2. 2M. Drame
  3. 5M. N'Gimbi
  4. 9A. Agoro
  5. 4M. Mostefa
  6. 7M. Soulé▼ 84'
  7. 6M. Ramon
  8. 11T. Robert▼ 60'
  9. 8N. Binet
  10. 10Y. Texier
  11. 3I. Belakehal

Dự bị 5

  1. 15B. Bouhadjar▲ 60'
  2. 13A. Yokessa▲ 84'
  3. 14R. Trujillo▲ 89'
  4. 16M. Pastorelli
  5. 12S. Xiong
US Colomiers Football HLV: P. Maurel
  1. 1T. Maniscalco
  2. 4K. Leoni
  3. 2P. Legrand
  4. 11L. Gamboa
  5. 10M. Guerbert
  6. 6B. Ventrice
  7. 8T. Metayer▼ 62'
  8. 3E. Dalouze
  9. 5A. Perez
  10. 7Y. Baptiste▼ 71'
  11. 9V. Saforcada▼ 62'

Dự bị 5

  1. 12M. Aglar▲ 62'
  2. 14M. Serin▲ 62'
  3. 13S. Capitao▲ 71'
  4. 16M. Courtès
  5. 15T. Husson

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Béziers Hérault (bóng đá)
26 40 - 16 +24 57
2
Toulouse F.C. II
26 46 - 26 +20 55
3
Stade Beaucairois
26 44 - 22 +22 53
4
Castanet
26 41 - 29 +12 44
5
Montpellier HSC II
26 32 - 23 +9 39
6
RCO Agde
26 34 - 37 -3 37
7
US Colomiers Football
26 30 - 32 -2 33
8
Alberes Argelès
26 36 - 39 -3 33
9
Onet-le-Château
26 42 - 50 -8 31
10
Salinieres Aigues Mortes
26 32 - 34 -2 29
11
Rodez AF II
26 43 - 49 -6 29
12
Balma SC
26 33 - 39 -6 28
13
Union Saint-Jean
26 28 - 47 -19 20
14
FC Bagnols Pont
26 25 - 63 -38 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
40Ghi được33
16Thủng lưới35
1.54Bàn thắng mỗi trận1.18
18Giữ sạch lưới5
10Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu