US Colomiers Football
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
AS Béziers Hérault (bóng đá)

US Colomiers Football vs AS Béziers Hérault (bóng đá)

Tỷ số chung cuộc: US Colomiers Football 0-1 AS Béziers Hérault (bóng đá) tại National 3 - Group H, 12 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: US Colomiers Football thắng 0, hòa 0, AS Béziers Hérault (bóng đá) thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Occitanie · Vòng 8
Sân vận động
Complexe Sportif Capitany 1, Colomiers
Phong độ
LDDWL US Colomiers Football
WLWWW AS Béziers Hérault (bóng đá)
  1. 7' 0-1 A. Agoro
  2. HT0-1
  3. 46' M. Aglar Luis Castro
  4. 63' J. Coffi M. Serin
  5. 70' B. Bouhadjar B. Oggad
  6. 70' M. Soulé S. Abdeldjelil
  7. 79' M. Guerbert T. Metayer
  8. 90' R. Trujillo T. Robert
  9. FT0-1

Đội hình

US Colomiers Football HLV: P. Maurel
  1. 1T. Cottes
  2. 5T. Argelier
  3. 4K. Leoni
  4. 2W. NKounkou
  5. 10M. Serin ▼ 63'
  6. 8T. Metayer ▼ 79'
  7. 9S. Hattab
  8. 6T. Husson
  9. 3E. Dalouze
  10. 11Luis Castro ▼ 46'
  11. 7Y. Baptiste

Dự bị 5

  1. 14M. Aglar ▲ 46'
  2. 13J. Coffi ▲ 63'
  3. 12M. Guerbert ▲ 79'
  4. 15A. Perez
  5. 16T. Maniscalco
AS Béziers Hérault (bóng đá) HLV: C. Marlot
  1. 1M. Vidal
  2. 2J. Gobron
  3. 5M. N'Gimbi
  4. 3R. Loirette
  5. 8S. Abdeldjelil ▼ 70'
  6. 9A. Agoro
  7. 4M. Mostefa
  8. 11T. Robert ▼ 90'
  9. 6N. Binet
  10. 10Y. Texier
  11. 7B. Oggad ▼ 70'

Dự bị 5

  1. 15B. Bouhadjar ▲ 70'
  2. 14M. Soulé ▲ 70'
  3. 12R. Trujillo ▲ 90'
  4. 13M. Drame
  5. 16M. Pastorelli

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Béziers Hérault (bóng đá)
26 40 - 16 +24 57
2
Toulouse F.C. II
26 46 - 26 +20 55
3
Stade Beaucairois
26 44 - 22 +22 53
4
Castanet
26 41 - 29 +12 44
5
Montpellier HSC II
26 32 - 23 +9 39
6
RCO Agde
26 34 - 37 -3 37
7
US Colomiers Football
26 30 - 32 -2 33
8
Alberes Argelès
26 36 - 39 -3 33
9
Onet-le-Château
26 42 - 50 -8 31
10
Salinieres Aigues Mortes
26 32 - 34 -2 29
11
Rodez AF II
26 43 - 49 -6 29
12
Balma SC
26 33 - 39 -6 28
13
Union Saint-Jean
26 28 - 47 -19 20
14
FC Bagnols Pont
26 25 - 63 -38 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
33Ghi được40
35Thủng lưới16
1.18Bàn thắng mỗi trận1.54
5Giữ sạch lưới18
12Trên 2.5 bàn10
19Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu