Stade Beaucairois
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rodez AF II

Stade Beaucairois vs Rodez AF II

Tỷ số chung cuộc: Stade Beaucairois 2-0 Rodez AF II tại National 3 - Group H, 25 tháng 3, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Occitanie · Vòng 19
Sân vận động
Stade Philibert Schneider, Beaucaire
Phong độ
WDWLL Stade Beaucairois
LLWLL Rodez AF II
  1. HT0-0
  2. 48' N. Abarkan V. Bindia
  3. 63' D. Romil A. Sylla
  4. 63' L. Tazi M. Akrour
  5. 64' N. Ighbane 1-0
  6. 71' N. Savignac G. Barreau
  7. 71' T. Prunera T. Bastide
  8. 71' M. Corredor G. Assati
  9. 81' M. Traoré L. Valls
  10. 81' S. El Hamri M. Groune
  11. 90' F. Benabed H. Basla
  12. 90' S. El Hamri 2-0
  13. FT2-0

Đội hình

Stade Beaucairois HLV: S. Carletta
  1. 1N. Yattara
  2. 2V. Bindia ▼ 48'
  3. 3J. André
  4. 4T. Bizzou
  5. 5E. Benaissa
  6. 6N. Ighbane
  7. 7F. Bamba
  8. 9M. Akrour ▼ 63'
  9. 10L. Valls ▼ 81'
  10. 8A. Sylla ▼ 63'
  11. 11M. Groune ▼ 81'

Dự bị 5

  1. 14N. Abarkan ▲ 48'
  2. 15D. Romil ▲ 63'
  3. 13L. Tazi ▲ 63'
  4. 16M. Traoré ▲ 81'
  5. 12S. El Hamri ▲ 81'
Rodez AF II HLV: F. Rech
  1. 1L. Hernandez
  2. 4M. Boussou
  3. 3H. Basla ▼ 90'
  4. 11T. Bastide ▼ 71'
  5. 6A. Khelil
  6. 5T. Frayssinous
  7. 8H. Garie
  8. 7M. Faty
  9. 2G. Assati ▼ 71'
  10. 10L. Guintini
  11. 9G. Barreau ▼ 71'

Dự bị 5

  1. 14N. Savignac ▲ 71'
  2. 13T. Prunera ▲ 71'
  3. 15M. Corredor ▲ 71'
  4. 12F. Benabed ▲ 90'
  5. 16J. Guette

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Béziers Hérault (bóng đá)
26 40 - 16 +24 57
2
Toulouse F.C. II
26 46 - 26 +20 55
3
Stade Beaucairois
26 44 - 22 +22 53
4
Castanet
26 41 - 29 +12 44
5
Montpellier HSC II
26 32 - 23 +9 39
6
RCO Agde
26 34 - 37 -3 37
7
US Colomiers Football
26 30 - 32 -2 33
8
Alberes Argelès
26 36 - 39 -3 33
9
Onet-le-Château
26 42 - 50 -8 31
10
Salinieres Aigues Mortes
26 32 - 34 -2 29
11
Rodez AF II
26 43 - 49 -6 29
12
Balma SC
26 33 - 39 -6 28
13
Union Saint-Jean
26 28 - 47 -19 20
14
FC Bagnols Pont
26 25 - 63 -38 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
44Ghi được43
22Thủng lưới49
1.69Bàn thắng mỗi trận1.65
9Giữ sạch lưới3
11Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu