Rodez AF II
2 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Stade Beaucairois

Rodez AF II vs Stade Beaucairois

Tỷ số chung cuộc: Rodez AF II 2-4 Stade Beaucairois tại National 3 - Group H, 6 tháng 11, 2022.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Occitanie · Vòng 7
Sân vận động
Stade De Vabre N° 2, Onet-le-Château
Phong độ
LLWLL Rodez AF II
WDWLL Stade Beaucairois
  1. 18' 0-1 T. Bizzou
  2. 20' A. Pembélé 1-1
  3. 25' 1-2 M. Groune
  4. 30' I. Sy M. Boussou
  5. HT1-2
  6. 55' Y. Derrar A. Lemaangr
  7. 60' L. Tazi M. Akrour
  8. 67' K. Lacabane M. Faty
  9. 67' L. Guintini N. Kutateladze
  10. 72' N. Savignac 2-2
  11. 80' N. El Berrak-Nivesse G. Assati
  12. 80' B. Ruy F. Bamba
  13. 80' T. Frayssinous A. Pembélé
  14. 87' 2-3 S. El Hamri
  15. 90'+3 2-4 M. Groune
  16. FT2-4

Đội hình

Rodez AF II HLV: F. Rech
  1. 1J. Guette
  2. 4K. Boma
  3. 3M. Boussou ▼ 30'
  4. 6Plamedi Buni Jorge
  5. 8P. Morcillo
  6. 7N. Savignac
  7. 5A. Khelil
  8. 10A. Pembélé ▼ 80'
  9. 9N. Kutateladze ▼ 67'
  10. 11M. Faty ▼ 67'
  11. 2G. Assati ▼ 80'

Dự bị 5

  1. 12I. Sy ▲ 30'
  2. 16K. Lacabane ▲ 67'
  3. 15L. Guintini ▲ 67'
  4. 13N. El Berrak-Nivesse ▲ 80'
  5. 14T. Frayssinous ▲ 80'
Stade Beaucairois HLV: S. Carletta
  1. 1N. Yattara
  2. 2V. Bindia
  3. 3J. André
  4. 4T. Bizzou
  5. 5E. Benaissa
  6. 6F. Bamba ▼ 80'
  7. 9M. Akrour ▼ 60'
  8. 10L. Valls
  9. 8A. Lemaangr ▼ 55'
  10. 7S. El Hamri
  11. 11M. Groune

Dự bị 4

  1. 13Y. Derrar ▲ 55'
  2. 12L. Tazi ▲ 60'
  3. 14B. Ruy ▲ 80'
  4. 16T. Weber

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Béziers Hérault (bóng đá)
26 40 - 16 +24 57
2
Toulouse F.C. II
26 46 - 26 +20 55
3
Stade Beaucairois
26 44 - 22 +22 53
4
Castanet
26 41 - 29 +12 44
5
Montpellier HSC II
26 32 - 23 +9 39
6
RCO Agde
26 34 - 37 -3 37
7
US Colomiers Football
26 30 - 32 -2 33
8
Alberes Argelès
26 36 - 39 -3 33
9
Onet-le-Château
26 42 - 50 -8 31
10
Salinieres Aigues Mortes
26 32 - 34 -2 29
11
Rodez AF II
26 43 - 49 -6 29
12
Balma SC
26 33 - 39 -6 28
13
Union Saint-Jean
26 28 - 47 -19 20
14
FC Bagnols Pont
26 25 - 63 -38 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
43Ghi được44
49Thủng lưới22
1.65Bàn thắng mỗi trận1.69
3Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn11
21Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu