RCO Agde
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Salinieres Aigues Mortes

RCO Agde vs Salinieres Aigues Mortes

Tỷ số chung cuộc: RCO Agde 1-1 Salinieres Aigues Mortes tại National 3 - Group H, 25 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: RCO Agde thắng 3, hòa 1, Salinieres Aigues Mortes thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Occitanie · Vòng 19
Sân vận động
Stade Louis Sanguin, Agde
Phong độ
LWDDL RCO Agde
WWLDW Salinieres Aigues Mortes
  1. 33' R. Defosse F. Domenech
  2. HT0-0
  3. 60' M. Michelot S. Sidibé
  4. 60' N. Mekhalfa S. Sairafy
  5. 70' M. Dramé G. Cros
  6. 70' M. Rognon D. Gomis
  7. 75' E. Fontanelli L. Coulet
  8. 79' P. Gautier H. Séné
  9. 85' 0-1 R. Dumazert
  10. 90'+1 A. Villa 1-1
  11. FT1-1

Đội hình

RCO Agde HLV: V. Texier
  1. 1A. Vincent
  2. 5T. Balp
  3. 3G. Cros ▼ 70'
  4. 7S. Sidibé ▼ 60'
  5. 2M. Darmon
  6. 6F. Isola
  7. 4A. Villa
  8. 8S. Cucchiara
  9. 10K. Mazgouti
  10. 11S. Sairafy ▼ 60'
  11. 9H. Séné ▼ 79'

Dự bị 5

  1. 15M. Michelot ▲ 60'
  2. 14N. Mekhalfa ▲ 60'
  3. 12M. Dramé ▲ 70'
  4. 13P. Gautier ▲ 79'
  5. 16L. Giovenco
Salinieres Aigues Mortes HLV: Y. Borg
  1. 1Y. Chardon
  2. 5Y. Bileck
  3. 3L. Coulet ▼ 75'
  4. 2M. Sainz
  5. 4R. Goudal
  6. 7R. Dumazert
  7. 10F. Domenech ▼ 33'
  8. 6A. Fadil
  9. 11D. Gomis ▼ 70'
  10. 8V. Fangier
  11. 9J. Finelli

Dự bị 5

  1. 14R. Defosse ▲ 33'
  2. 15M. Rognon ▲ 70'
  3. 13E. Fontanelli ▲ 75'
  4. 12I. Garcia
  5. 16L. Kopiec

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Béziers Hérault (bóng đá)
26 40 - 16 +24 57
2
Toulouse F.C. II
26 46 - 26 +20 55
3
Stade Beaucairois
26 44 - 22 +22 53
4
Castanet
26 41 - 29 +12 44
5
Montpellier HSC II
26 32 - 23 +9 39
6
RCO Agde
26 34 - 37 -3 37
7
US Colomiers Football
26 30 - 32 -2 33
8
Alberes Argelès
26 36 - 39 -3 33
9
Onet-le-Château
26 42 - 50 -8 31
10
Salinieres Aigues Mortes
26 32 - 34 -2 29
11
Rodez AF II
26 43 - 49 -6 29
12
Balma SC
26 33 - 39 -6 28
13
Union Saint-Jean
26 28 - 47 -19 20
14
FC Bagnols Pont
26 25 - 63 -38 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu27
36Ghi được32
40Thủng lưới36
1.33Bàn thắng mỗi trận1.19
8Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu