Salinieres Aigues Mortes
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
RCO Agde

Salinieres Aigues Mortes vs RCO Agde

Tỷ số chung cuộc: Salinieres Aigues Mortes 0-3 RCO Agde tại National 3 - Group H, 6 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Salinieres Aigues Mortes thắng 1, hòa 1, RCO Agde thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Occitanie · Vòng 7
Sân vận động
Stade du Bourgidou, Aigues-Mortes
Phong độ
WWLDW Salinieres Aigues Mortes
LWDDL RCO Agde
  1. 4' 0-1 F. Isola
  2. 7' 0-2 T. Dressayre
  3. 36' F. Domenech F. Weyders
  4. HT0-2
  5. 46' L. Belhadj-Tahar V. Fangier
  6. 53' N. Mekhalfa M. Michelot
  7. 53' R. Dumazert B. Lafaille
  8. 65' 0-3 Q. Gregorio
  9. 77' T. Viguier Q. Gregorio
  10. 77' N. Vigneron M. Sainz
  11. 89' M. Esse E. Kouadja
  12. 89' A. Alla T. Dressayre
  13. FT0-3

Đội hình

Salinieres Aigues Mortes HLV: Y. Borg
  1. 1S. Robert
  2. 6F. Weyders ▼ 36'
  3. 4E. Fontanelli
  4. 5M. Sainz ▼ 77'
  5. 2S. Bouchite
  6. 10G. Adell
  7. 3B. Lafaille ▼ 53'
  8. 7A. Fadil
  9. 11V. Fangier ▼ 46'
  10. 8R. Defosse
  11. 9J. Finelli

Dự bị 5

  1. 13F. Domenech ▲ 36'
  2. 12L. Belhadj-Tahar ▲ 46'
  3. 14R. Dumazert ▲ 53'
  4. 15N. Vigneron ▲ 77'
  5. 16Y. Chardon
RCO Agde HLV: V. Texier
  1. 9T. Dressayre ▼ 89'
  2. 1B. Ligali
  3. 4C. Coronas
  4. 5T. Balp
  5. 2M. Darmon
  6. 7M. Michelot ▼ 53'
  7. 3E. Kouadja ▼ 89'
  8. 6F. Isola
  9. 10Q. Gregorio ▼ 77'
  10. 11S. Sairafy
  11. 8M. Peyriguey

Dự bị 5

  1. 14N. Mekhalfa ▲ 53'
  2. 15T. Viguier ▲ 77'
  3. 13A. Alla ▲ 89'
  4. 12M. Esse ▲ 89'
  5. 16L. Giovenco

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Béziers Hérault (bóng đá)
26 40 - 16 +24 57
2
Toulouse F.C. II
26 46 - 26 +20 55
3
Stade Beaucairois
26 44 - 22 +22 53
4
Castanet
26 41 - 29 +12 44
5
Montpellier HSC II
26 32 - 23 +9 39
6
RCO Agde
26 34 - 37 -3 37
7
US Colomiers Football
26 30 - 32 -2 33
8
Alberes Argelès
26 36 - 39 -3 33
9
Onet-le-Château
26 42 - 50 -8 31
10
Salinieres Aigues Mortes
26 32 - 34 -2 29
11
Rodez AF II
26 43 - 49 -6 29
12
Balma SC
26 33 - 39 -6 28
13
Union Saint-Jean
26 28 - 47 -19 20
14
FC Bagnols Pont
26 25 - 63 -38 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu27
32Ghi được36
36Thủng lưới40
1.19Bàn thắng mỗi trận1.33
11Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn13
20Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu