Balma SC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Salinieres Aigues Mortes

Balma SC vs Salinieres Aigues Mortes

Tỷ số chung cuộc: Balma SC 0-1 Salinieres Aigues Mortes tại National 3 - Group H, 14 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Balma SC thắng 1, hòa 2, Salinieres Aigues Mortes thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Occitanie · Vòng 12
Sân vận động
Stade Municipal de Balma, Balma
Phong độ
WWWLL Balma SC
WWLDW Salinieres Aigues Mortes
  1. HT0-0
  2. 60' A. Garba Babanguida T. Ramothe
  3. 60' L. Tait B. Madou
  4. 71' R. Vena Diambu J. Fauque
  5. 75' G. Adell E. Fontanelli
  6. 75' R. Dumazert J. Finelli
  7. 83' N. Karagiannis M. Kanté
  8. 86' 0-1 B. Lafaille
  9. 90'+4 M. Bensaid A. Ajjaji
  10. FT0-1

Đội hình

Balma SC HLV: S. Mignotte
  1. 1A. Mwembia
  2. 5J. Cavallié
  3. 2J. Fauque ▼ 71'
  4. 4H. Foucras
  5. 3S. Lopez
  6. 8M. Kanté ▼ 83'
  7. 6T. Péchart
  8. 9M. Camara
  9. 10B. Madou ▼ 60'
  10. 7R. Vaysse
  11. 11T. Ramothe ▼ 60'

Dự bị 5

  1. 15A. Garba Babanguida ▲ 60'
  2. 14L. Tait ▲ 60'
  3. 12R. Vena Diambu ▲ 71'
  4. 13N. Karagiannis ▲ 83'
  5. 16T. Gademer
Salinieres Aigues Mortes HLV: Y. Borg
  1. 1S. Robert
  2. 5Y. Bileck
  3. 3E. Fontanelli ▼ 75'
  4. 2M. Sainz
  5. 4S. Bouchite
  6. 7B. Lafaille
  7. 8A. Fadil
  8. 10V. Fangier
  9. 6R. Defosse
  10. 9A. Ajjaji ▼ 90'
  11. 11J. Finelli ▼ 75'

Dự bị 5

  1. 14G. Adell ▲ 75'
  2. 12R. Dumazert ▲ 75'
  3. 15M. Bensaid ▲ 90'
  4. 13L. Chirac
  5. 16Y. Chardon

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Béziers Hérault (bóng đá)
26 40 - 16 +24 57
2
Toulouse F.C. II
26 46 - 26 +20 55
3
Stade Beaucairois
26 44 - 22 +22 53
4
Castanet
26 41 - 29 +12 44
5
Montpellier HSC II
26 32 - 23 +9 39
6
RCO Agde
26 34 - 37 -3 37
7
US Colomiers Football
26 30 - 32 -2 33
8
Alberes Argelès
26 36 - 39 -3 33
9
Onet-le-Château
26 42 - 50 -8 31
10
Salinieres Aigues Mortes
26 32 - 34 -2 29
11
Rodez AF II
26 43 - 49 -6 29
12
Balma SC
26 33 - 39 -6 28
13
Union Saint-Jean
26 28 - 47 -19 20
14
FC Bagnols Pont
26 25 - 63 -38 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
33Ghi được32
39Thủng lưới36
1.27Bàn thắng mỗi trận1.19
4Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn12
18Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu