Balma SC
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Salinieres Aigues Mortes

Balma SC vs Salinieres Aigues Mortes

Tỷ số chung cuộc: Balma SC 0-3 Salinieres Aigues Mortes tại National 3 - Group H, 25 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Balma SC thắng 1, hòa 2, Salinieres Aigues Mortes thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Occitanie · Vòng 4
Sân vận động
Stade Municipal de Balma, Balma
Trọng tài
B. Ben Amar
Phong độ
WWWLL Balma SC
WWLDW Salinieres Aigues Mortes
  1. HT0-0
  2. 56' P. Degbo K. Diakhate
  3. 61' N. Karagiannis G. Velez
  4. 62' 0-1 R. Rezkallah
  5. 67' R. Defosse A. Ajjaji
  6. 68' M. Gau J. Cavallié
  7. 73' F. Domenech V. Fangier
  8. 78' L. Belhadj-Tahar M. Sainz
  9. 86' 0-2 B. Laffaille
  10. 90' 0-3 G. Adell
  11. FT0-3

Đội hình

Balma SC HLV: S. Mignotte
  1. 1F. Mahout
  2. 2J. Cavallié ▼ 68'
  3. 5N. Kolczynski
  4. 4G. Desfontaine
  5. 3S. Lopez
  6. 8G. Velez ▼ 61'
  7. 6T. Péchart
  8. 9K. Diakhate ▼ 56'
  9. 10K. Kandili
  10. 7A. Koné
  11. 11A. Sachko

Dự bị 5

  1. 14P. Degbo ▲ 56'
  2. 13N. Karagiannis ▲ 61'
  3. 15M. Gau ▲ 68'
  4. 12J. Abou
  5. 16R. Ajas
Salinieres Aigues Mortes HLV: Y. Borg
  1. 1S. Robert
  2. 5Y. Bileck
  3. 6R. Rezkallah
  4. 2M. Sainz ▼ 78'
  5. 7R. Dumazert
  6. 4S. Bouchite
  7. 10G. Adell
  8. 3B. Laffaille
  9. 11J. Falaq
  10. 8V. Fangier ▼ 73'
  11. 9A. Ajjaji ▼ 67'

Dự bị 4

  1. 13R. Defosse ▲ 67'
  2. 14F. Domenech ▲ 73'
  3. 12L. Belhadj-Tahar ▲ 78'
  4. 16Y. Meslouhi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Alès
26 52 - 22 +30 60
2
RCO Agde
26 36 - 23 +13 46
3
Toulouse F.C. II
26 45 - 30 +15 41
4
Salinieres Aigues Mortes
25 35 - 26 +9 40
5
Stade Beaucairois
26 43 - 40 +3 37
6
Balma SC
26 31 - 37 -6 36
7
Castanet
26 38 - 40 -2 34
8
Alberes Argelès
26 35 - 36 -1 34
9
Narbonne
26 33 - 44 -11 33
10
Rodez AF II
26 49 - 49 0 33
11
Blagnac FC
26 35 - 31 +4 32
12
Nîmes II
26 29 - 39 -10 25
13
Muret
25 22 - 40 -18 22
14
Fabrègues
26 17 - 43 -26 21
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
31Ghi được40
37Thủng lưới27
1.19Bàn thắng mỗi trận1.54
9Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu