Toulouse F.C. II
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
US Colomiers Football

Toulouse F.C. II vs US Colomiers Football

Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. II 1-2 US Colomiers Football tại National 3 - Group H, 26 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. II thắng 2, hòa 0, US Colomiers Football thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Occitanie · Vòng 9
Sân vận động
Stadium annexe n°1, Toulouse
Phong độ
WLWWL Toulouse F.C. II
LDDWL US Colomiers Football
  1. 20' B. Traoré 1-0
  2. 36' Luis Castro S. Hattab
  3. HT1-0
  4. 46' S. Lyoth I. Njikam
  5. 57' M. Kébé A. NTamack
  6. 60' 1-1 M. Aglar11m
  7. 61' K. Watel E. Zuliani
  8. 69' 1-2 M. Aglar
  9. 74' M. Guerbert M. Aglar
  10. 76' W. Ngako T. Rey
  11. 85' N. Blé J. Coffi
  12. FT1-2

Đội hình

Toulouse F.C. II HLV: J. Debu
  1. 1J. Lacombe
  2. 3N. Lamiliki
  3. 5Y. Zodehougan
  4. 2S. Schinéar
  5. 4N. Wasbauer
  6. 6G. Ramade
  7. 8R. Touzghar
  8. 11E. Zuliani ▼ 61'
  9. 10T. Rey ▼ 76'
  10. 9B. Traoré
  11. 7A. N'Tamack

Dự bị 4

  1. 12M. Kébé ▲ 57'
  2. 14K. Watel ▲ 61'
  3. 13W. Ngako ▲ 76'
  4. 16N. Said Mchindra
US Colomiers Football HLV: P. Maurel
  1. 1T. Cottes
  2. 4K. Leoni
  3. 5I. Njikam ▼ 46'
  4. 6B. Ventrice
  5. 9S. Hattab ▼ 36'
  6. 10J. Coffi ▼ 85'
  7. 3E. Dalouze
  8. 2A. Perez
  9. 8Y. Wilibona
  10. 11M. Aglar ▼ 74'
  11. 7Y. Baptiste

Dự bị 5

  1. 12Luis Castro ▲ 36'
  2. 15S. Lyoth ▲ 46'
  3. 14M. Guerbert ▲ 74'
  4. 13N. Blé ▲ 85'
  5. 16T. Maniscalco

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Béziers Hérault (bóng đá)
26 40 - 16 +24 57
2
Toulouse F.C. II
26 46 - 26 +20 55
3
Stade Beaucairois
26 44 - 22 +22 53
4
Castanet
26 41 - 29 +12 44
5
Montpellier HSC II
26 32 - 23 +9 39
6
RCO Agde
26 34 - 37 -3 37
7
US Colomiers Football
26 30 - 32 -2 33
8
Alberes Argelès
26 36 - 39 -3 33
9
Onet-le-Château
26 42 - 50 -8 31
10
Salinieres Aigues Mortes
26 32 - 34 -2 29
11
Rodez AF II
26 43 - 49 -6 29
12
Balma SC
26 33 - 39 -6 28
13
Union Saint-Jean
26 28 - 47 -19 20
14
FC Bagnols Pont
26 25 - 63 -38 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
46Ghi được33
26Thủng lưới35
1.77Bàn thắng mỗi trận1.18
8Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn12
28Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu