Olympique Alès
4 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Toulouse F.C. II

Olympique Alès vs Toulouse F.C. II

Tỷ số chung cuộc: Olympique Alès 4-3 Toulouse F.C. II tại National 3 - Group H, 12 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Olympique Alès thắng 4, hòa 2, Toulouse F.C. II thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Occitanie · Vòng 3
Sân vận động
Stade Pierre Pibarot, Alès
Trọng tài
C. Dutour
Phong độ
WWDWL Olympique Alès
WLWWL Toulouse F.C. II
  1. 11' P. Cachartphản lưới 1-0
  2. HT1-0
  3. 53' 1-1 F. Chaïbi
  4. 55' 1-2 F. Chaïbi
  5. 57' 1-3 S. Zobo
  6. 58' M. Sbai 2-3
  7. 59' L. Franco 3-3
  8. 66' L. Cazenave F. Chaïbi
  9. 68' I. Mboup 4-3
  10. 78' J. Ramos Silva I. Mboup
  11. 80' Y. Kich P. Bonneau
  12. 80' N. Savignac T. Rapnouil
  13. 83' M. Ismaili L. Franco
  14. 87' L. Fofana T. Peyrard
  15. FT4-3

Đội hình

Olympique Alès HLV: S. Saurat
  1. 1E. Moreau
  2. 5V. Revoy
  3. 4B. Faye
  4. 3E. Fontanelli
  5. 8J. Aidoud
  6. 9L. Franco ▼ 83'
  7. 2A. Chabassut
  8. 7I. Mboup ▼ 78'
  9. 10T. Briancon
  10. 6T. Peyrard ▼ 87'
  11. 11M. Sbai

Dự bị 5

  1. 12J. Ramos Silva ▲ 78'
  2. 13M. Ismaili ▲ 83'
  3. 15L. Fofana ▲ 87'
  4. 16S. Bouchite
  5. 14S. El Hamri
Toulouse F.C. II HLV: J. Debu
  1. 1T. Himeur
  2. 5A. Rogel
  3. 4P. Cachart
  4. 3M. Goncalves
  5. 6T. Bremond
  6. 7I. Soudani
  7. 10T. Rapnouil ▼ 80'
  8. 2D. Kinima Yewa
  9. 9S. Zobo
  10. 11P. Bonneau ▼ 80'
  11. 8F. Chaïbi ▼ 66'

Dự bị 5

  1. 12L. Cazenave ▲ 66'
  2. 13Y. Kich ▲ 80'
  3. 14N. Savignac ▲ 80'
  4. 15J. Celestin
  5. 16J. Mohimont

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Castanet
6 9 - 4 +5 12
2
Montpellier HSC II
6 12 - 8 +4 11
3
RCO Agde
5 8 - 5 +3 11
4
Stade Beaucairois
6 10 - 7 +3 10
5
Blagnac FC
6 6 - 7 -1 10
6
Rodez AF II
6 9 - 11 -2 8
7
Olympique Alès
6 11 - 11 0 7
8
Balma SC
6 7 - 12 -5 7
9
Nîmes II
6 8 - 10 -2 7
10
Toulouse F.C. II
5 13 - 10 +3 6
11
Alberes Argelès
6 9 - 7 +2 6
12
Fabrègues
6 11 - 13 -2 6
13
Muret
6 4 - 9 -5 5
14
Narbonne
6 4 - 7 -3 5
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu5
19Ghi được13
13Thủng lưới10
1.9Bàn thắng mỗi trận2.6
5Giữ sạch lưới0
7Trên 2.5 bàn4
11Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu