Toulouse F.C. II
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Olympique Alès

Toulouse F.C. II vs Olympique Alès

Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. II 2-2 Olympique Alès tại National 2 - Group A, 13 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. II thắng 0, hòa 2, Olympique Alès thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 13
Sân vận động
Stadium annexe n°1, Toulouse
Phong độ
WLWWL Toulouse F.C. II
WWDWL Olympique Alès
  1. 30' A. N'Tamack 1-0
  2. HT1-0
  3. 59' W. Baana Jaba B. Mahamat
  4. 59' D. Ben Nasr T. Peyrard
  5. 59' F. Betra Y. Kich
  6. 70' A. Nonga Ibaa K. Serber
  7. 71' 1-1 F. Betra
  8. 73' 1-2 D. Dabo
  9. 75' A. Kamate C. Pujos
  10. 75' M. Kébé W. Ngako
  11. 76' M. Dansoko K. Watel
  12. 80' B. Traoré 2-2
  13. 82' G. Baptiste J. Balmy
  14. FT2-2

Đội hình

Toulouse F.C. II HLV: J. Debu
  1. 1J. Lacombe
  2. 5Y. Zodehougan
  3. 4Y. Agora
  4. 2F. Efuele Ngoyala
  5. 3G. Bakhouche
  6. 10K. Serber ▼ 70'
  7. 8K. Watel ▼ 76'
  8. 6C. Pujos ▼ 75'
  9. 9B. Traoré
  10. 7A. N'Tamack
  11. 11W. Ngako ▼ 75'

Dự bị 5

  1. 15A. Nonga Ibaa ▲ 70'
  2. 13A. Kamate ▲ 75'
  3. 14M. Kébé ▲ 75'
  4. 12M. Dansoko ▲ 76'
  5. 16S. Mchindra
Olympique Alès HLV: H. Malek
  1. 16L. Laurent
  2. 24P. Cros
  3. 3Y. Djabou
  4. 4B. Héréson
  5. 5D. Dabo
  6. 8L. Franco
  7. 6T. Peyrard ▼ 59'
  8. 26A. Yalaoui
  9. 11Y. Kich ▼ 59'
  10. 10J. Balmy ▼ 82'
  11. 19B. Mahamat ▼ 59'

Dự bị 5

  1. 21W. Baana Jaba ▲ 59'
  2. 25D. Ben Nasr ▲ 59'
  3. 7F. Betra ▲ 59'
  4. 33G. Baptiste ▲ 82'
  5. 23S. Jdaini

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aubagne
26 33 - 17 +16 52
2
Le Puy Foot
26 39 - 24 +15 46
3
Grasse
26 31 - 21 +10 42
4
Jura Sud Foot
26 34 - 23 +11 41
5
AS Cannes
26 41 - 21 +20 40
6
Hyères FC
26 37 - 22 +15 37
7
Fréjus St-Raphaël
26 25 - 19 +6 36
8
Sporting Club Toulon
26 30 - 29 +1 35
9
ASF Andrézieux
26 26 - 28 -2 34
10
Olympique Alès
26 23 - 39 -16 29
11
Thonon Évian
26 27 - 35 -8 28
12
FC Chamalières
26 26 - 40 -14 26
13
Bourgoin-Jallieu
26 24 - 43 -19 21
14
Toulouse F.C. II
26 24 - 59 -35 11
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu29
23Ghi được32
59Thủng lưới43
0.88Bàn thắng mỗi trận1.1
2Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn14
6Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu