St Maur Lusitanos
5 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Louhans-Cuiseaux FC

St Maur Lusitanos vs Louhans-Cuiseaux FC

Tỷ số chung cuộc: St Maur Lusitanos 5-0 Louhans-Cuiseaux FC tại National 3 - Group G, 10 tháng 5, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 25
Sân vận động
Complexe Sportif Louison Bobet, Le Plessis-Trévise
Phong độ
LDWWW St Maur Lusitanos
LLLLD Louhans-Cuiseaux FC
  1. 6' F. Dexet 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Dos Santos P. Millet
  4. 46' Y. Zennouhi W. Harhouz
  5. 51' F. Dexet 2-0
  6. 58' S. Cissé R. Ndour
  7. 59' Y. Tade 3-0
  8. 64' Y. Zennouhi11m 4-0
  9. 65' K. Leite B. El Hajjam
  10. 65' N. Alexandre R. Prat
  11. 73' G. Guillet A. Bonin-Ferreira
  12. 75' P. Joao Claudio F. Dexet
  13. 75' T. Bouvil Y. Tade
  14. 79' T. Bouvil 5-0
  15. FT5-0

Đội hình

St Maur Lusitanos HLV: Helder Esteves
  1. 1E. Regulus
  2. 5L. Diarra
  3. 3F. Dexet ▼ 75'
  4. 4I. Koné
  5. 2H. Lamy
  6. 6Fábio Pereira
  7. 8W. Baku
  8. 10P. Millet ▼ 46'
  9. 7B. El Hajjam ▼ 65'
  10. 9W. Harhouz ▼ 46'
  11. 11Y. Tade ▼ 75'

Dự bị 5

  1. 13A. Dos Santos ▲ 46'
  2. 14Y. Zennouhi ▲ 46'
  3. 15K. Leite ▲ 65'
  4. 12P. Joao Claudio ▲ 75'
  5. 16T. Bouvil ▲ 75'
Louhans-Cuiseaux FC HLV: S. Marchandé
  1. 16L. Grossenbacher
  2. 17R. Prat ▼ 65'
  3. 4A. Gas
  4. 19A. Sahibeddine
  5. 10K. Colin
  6. 22K. Matukondolo
  7. 6P. Gaye
  8. 21A. Sefraoui
  9. 7A. Bonin-Ferreira ▼ 73'
  10. 14R. Ndour ▼ 58'
  11. 8K. Pourprix

Dự bị 3

  1. 18S. Cissé ▲ 58'
  2. 27N. Alexandre ▲ 65'
  3. 25G. Guillet ▲ 73'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St Maur Lusitanos
26 47 - 21 +26 56
2
Racing Colombes 92
26 57 - 22 +35 53
3
AJ Auxerre II
26 40 - 26 +14 43
4
Troyes II
26 49 - 30 +19 42
5
Sainte-Geneviève Sports
26 33 - 28 +5 39
6
ASPTT Dijon
26 41 - 33 +8 38
7
Dijon FCO II
26 36 - 36 0 33
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 35 - 43 -8 33
9
Torcy
26 32 - 45 -13 33
10
Ivry
26 36 - 37 -1 32
11
Neuilly sur Marne
26 37 - 39 -2 31
12
FC Montceau Bourgogne
26 20 - 44 -24 26
13
Louhans-Cuiseaux FC
26 20 - 55 -35 16
14
FC Gueugnon
26 19 - 43 -24 16
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
47Ghi được22
21Thủng lưới57
1.81Bàn thắng mỗi trận0.85
11Giữ sạch lưới4
10Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu