Louhans-Cuiseaux FC
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
St Maur Lusitanos

Louhans-Cuiseaux FC vs St Maur Lusitanos

Tỷ số chung cuộc: Louhans-Cuiseaux FC 0-2 St Maur Lusitanos tại National 3 - Group G, 18 tháng 1, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 13
Sân vận động
Parc des Sports du Bram, Louhans
Phong độ
LLLLD Louhans-Cuiseaux FC
LDWWW St Maur Lusitanos
  1. 26' 0-1 W. Harhouz
  2. 45' 0-2 Y. Tade
  3. HT0-2
  4. 58' A. Sahibeddine A. Sefraoui
  5. 62' K. Leite B. El Hajjam
  6. 62' T. Bouvil Y. Tade
  7. 64' M. Diagne A. Bonin-Ferreira
  8. 70' Y. Zennouhi Tiago Castro
  9. 80' K. Matukondolo R. Prat
  10. 80' N. Couchoux U. Boivin
  11. 84' Fábio Pereira W. Harhouz
  12. 84' Valter Viegas I. Koné
  13. FT0-2

Đội hình

Louhans-Cuiseaux FC HLV: Basile de Carvalho
  1. 1T. Bermond
  2. 4F. Perradin
  3. 17R. Prat ▼ 80'
  4. 26A. Diallo
  5. 5J. Malamba
  6. 10K. Colin
  7. 11Y. Elbachir
  8. 21A. Sefraoui ▼ 58'
  9. 23I. Benaziza
  10. 31A. Bonin-Ferreira ▼ 64'
  11. 32U. Boivin ▼ 80'

Dự bị 5

  1. 19A. Sahibeddine ▲ 58'
  2. 20M. Diagne ▲ 64'
  3. 22K. Matukondolo ▲ 80'
  4. 29N. Couchoux ▲ 80'
  5. 16L. Grossenbacher
St Maur Lusitanos HLV: Helder Esteves
  1. 1E. Regulus
  2. 4C. Diedhiou
  3. 5L. Diarra
  4. 3F. Dexet
  5. 2I. Koné ▼ 84'
  6. 8Tiago Castro ▼ 70'
  7. 10P. Millet
  8. 6K. Hocq
  9. 7B. El Hajjam ▼ 62'
  10. 9W. Harhouz ▼ 84'
  11. 11Y. Tade ▼ 62'

Dự bị 5

  1. 16K. Leite ▲ 62'
  2. 14T. Bouvil ▲ 62'
  3. 15Y. Zennouhi ▲ 70'
  4. 13Fábio Pereira ▲ 84'
  5. 12Valter Viegas ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St Maur Lusitanos
26 47 - 21 +26 56
2
Racing Colombes 92
26 57 - 22 +35 53
3
AJ Auxerre II
26 40 - 26 +14 43
4
Troyes II
26 49 - 30 +19 42
5
Sainte-Geneviève Sports
26 33 - 28 +5 39
6
ASPTT Dijon
26 41 - 33 +8 38
7
Dijon FCO II
26 36 - 36 0 33
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 35 - 43 -8 33
9
Torcy
26 32 - 45 -13 33
10
Ivry
26 36 - 37 -1 32
11
Neuilly sur Marne
26 37 - 39 -2 31
12
FC Montceau Bourgogne
26 20 - 44 -24 26
13
Louhans-Cuiseaux FC
26 20 - 55 -35 16
14
FC Gueugnon
26 19 - 43 -24 16
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
22Ghi được47
57Thủng lưới21
0.85Bàn thắng mỗi trận1.81
4Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn10
13Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu