AJ Auxerre II
4 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Ivry

AJ Auxerre II vs Ivry

Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre II 4-2 Ivry tại National 3 - Group G, 9 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre II thắng 2, hòa 2, Ivry thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 25
Phong độ
LWWWD AJ Auxerre II
DWDLW Ivry
  1. 9' 0-1 M. Quehan
  2. 19' Y. Cisse 1-1
  3. 32' 1-2 K. Point du Jour
  4. 37' L. Coulibaly 2-2
  5. HT2-2
  6. 46' T. Mendy R. Mandengue
  7. 46' R. Rodin L. Coulibaly
  8. 62' M. Thiam K. Point du Jour
  9. 71' S. Khiri M. Quehan
  10. 71' T. Mary A. Zossou
  11. 71' R. Rodin 3-2
  12. 75' T. Mendy 4-2
  13. 78' S. Baaboura S. Coulibaly
  14. 78' Aitor Lorea J. Segor
  15. 80' M. El Asrar Y. Cisse
  16. FT4-2

Đội hình

AJ Auxerre II HLV: S. Puygrenier
  1. 1T. Negrel
  2. 7A. N’Gatta
  3. 5T. Siwe
  4. 4E. Legros
  5. 8Y. Cisse ▼ 80'
  6. 6T. Devernois
  7. 10A. Zossou ▼ 71'
  8. 9E. Maddy
  9. 2N. Glossoa
  10. 3R. Mandengue ▼ 46'
  11. 11L. Coulibaly ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 15R. Rodin ▲ 46'
  2. 14T. Mendy ▲ 46'
  3. 12T. Mary ▲ 71'
  4. 13M. El Asrar ▲ 80'
  5. 16M. Debove
Ivry HLV: Pablo Huerga
  1. 1N. Senkaz
  2. 4K. Badeau
  3. 5S. Coulibaly ▼ 78'
  4. 3J. Segor ▼ 78'
  5. 11B. Lutundisa
  6. 2T. Ngom
  7. 8Fabio Vieira
  8. 10M. Quehan ▼ 71'
  9. 6M. Conté
  10. 7K. Yao
  11. 9K. Point du Jour ▼ 62'

Dự bị 5

  1. 14M. Thiam ▲ 62'
  2. 15S. Khiri ▲ 71'
  3. 13Aitor Lorea ▲ 78'
  4. 12S. Baaboura ▲ 78'
  5. 16Gonzi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St Maur Lusitanos
26 47 - 21 +26 56
2
Racing Colombes 92
26 57 - 22 +35 53
3
AJ Auxerre II
26 40 - 26 +14 43
4
Troyes II
26 49 - 30 +19 42
5
Sainte-Geneviève Sports
26 33 - 28 +5 39
6
ASPTT Dijon
26 41 - 33 +8 38
7
Dijon FCO II
26 36 - 36 0 33
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 35 - 43 -8 33
9
Torcy
26 32 - 45 -13 33
10
Ivry
26 36 - 37 -1 32
11
Neuilly sur Marne
26 37 - 39 -2 31
12
FC Montceau Bourgogne
26 20 - 44 -24 26
13
Louhans-Cuiseaux FC
26 20 - 55 -35 16
14
FC Gueugnon
26 19 - 43 -24 16
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
40Ghi được36
26Thủng lưới37
1.54Bàn thắng mỗi trận1.38
9Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn13
20Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu