Ivry
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
AJ Auxerre II

Ivry vs AJ Auxerre II

Tỷ số chung cuộc: Ivry 2-2 AJ Auxerre II tại National 3 - Group G, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ivry thắng 0, hòa 2, AJ Auxerre II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 13
Sân vận động
Stade de Clerville, Ivry-sur-Seine
Phong độ
DWDLW Ivry
LWWWD AJ Auxerre II
  1. 12' K. Baroudi 1-0
  2. 34' 1-1 Hwang Seok-Ki
  3. HT1-1
  4. 46' K. Point du Jour K. Yao
  5. 46' R. Mandengue Hwang Seok-Ki
  6. 63' R. Rodin Y. Zaddy
  7. 64' 1-2 R. Rodin
  8. 73' S. Baaboura S. Abdelaziz
  9. 83' M. El Asrar Z. Seha
  10. 83' K. Point du Jour 2-2
  11. 86' B. Lutundisa M. Quehan
  12. FT2-2

Đội hình

Ivry HLV: Pablo Huerga
  1. 4K. Badeau
  2. 5S. Coulibaly
  3. 2K. Baroudi
  4. 8Fabio Vieira
  5. 10M. Quehan ▼ 86'
  6. 6M. Conté
  7. 7Bruno Fernandes
  8. 9S. Khiri
  9. 11K. Yao ▼ 46'
  10. 1Gonzi
  11. 3S. Abdelaziz ▼ 73'

Dự bị 5

  1. 13K. Point du Jour ▲ 46'
  2. 12S. Baaboura ▲ 73'
  3. 15B. Lutundisa ▲ 86'
  4. 14M. Anzar
  5. 16N. Senkaz
AJ Auxerre II
  1. 1M. Debove
  2. 4M. Muzungu
  3. 3Hwang Seok-Ki ▼ 46'
  4. 11Y. Cisse
  5. 10T. Devernois
  6. 7Z. Seha ▼ 83'
  7. 2N. Glossoa
  8. 9T. Mendy
  9. 8Y. Zaddy ▼ 63'
  10. 5E. Legros
  11. 6R. Matondo

Dự bị 5

  1. 14R. Mandengue ▲ 46'
  2. 15R. Rodin ▲ 63'
  3. 13M. El Asrar ▲ 83'
  4. 16R. Amedivlo
  5. 12T. Mary

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St Maur Lusitanos
26 47 - 21 +26 56
2
Racing Colombes 92
26 57 - 22 +35 53
3
AJ Auxerre II
26 40 - 26 +14 43
4
Troyes II
26 49 - 30 +19 42
5
Sainte-Geneviève Sports
26 33 - 28 +5 39
6
ASPTT Dijon
26 41 - 33 +8 38
7
Dijon FCO II
26 36 - 36 0 33
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 35 - 43 -8 33
9
Torcy
26 32 - 45 -13 33
10
Ivry
26 36 - 37 -1 32
11
Neuilly sur Marne
26 37 - 39 -2 31
12
FC Montceau Bourgogne
26 20 - 44 -24 26
13
Louhans-Cuiseaux FC
26 20 - 55 -35 16
14
FC Gueugnon
26 19 - 43 -24 16
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
36Ghi được40
37Thủng lưới26
1.38Bàn thắng mỗi trận1.54
8Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn10
24Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu