ASPTT Dijon
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Neuilly sur Marne

ASPTT Dijon vs Neuilly sur Marne

Tỷ số chung cuộc: ASPTT Dijon 2-1 Neuilly sur Marne tại National 3 - Group G, 26 tháng 4, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 24
Sân vận động
Stade des Poussots, Dijon
Phong độ
LWWLW ASPTT Dijon
DWLWL Neuilly sur Marne
  1. 30' 0-1 D. Bahamboula
  2. HT0-1
  3. 46' A. Horbatiuk L. Brion
  4. 46' S. Bouziane N. Jeannot
  5. 46' Y. Skira D. Bahamboula
  6. 63' M. Djellouli M. Puget
  7. 63' I. Lema A. Benyoucef
  8. 63' R. Ossouho T. Théleste
  9. 73' W. Larhrissi S. Blakqori
  10. 83' S. Bouziane 1-1
  11. 85' E. Dury 2-1
  12. 88' T. Millet Gabriel Lima
  13. 89' A. Fade M. Dianka
  14. FT2-1

Đội hình

ASPTT Dijon HLV: M. Larhrissi
  1. 1E. Ketterle
  2. 4H. Ketterle
  3. 2E. Dury
  4. 5D. Simane
  5. 10L. Ünal
  6. 7L. Brion ▼ 46'
  7. 6N. Jeannot ▼ 46'
  8. 3P. Jouini
  9. 9Gabriel Lima ▼ 88'
  10. 11S. Blakqori ▼ 73'
  11. 8M. Puget ▼ 63'

Dự bị 5

  1. 13A. Horbatiuk ▲ 46'
  2. 12S. Bouziane ▲ 46'
  3. 15M. Djellouli ▲ 63'
  4. 14W. Larhrissi ▲ 73'
  5. 16T. Millet ▲ 88'
Neuilly sur Marne HLV: M. Cissoko
  1. 1Y. Etroukang
  2. 4A. Lobé
  3. 5D. Koré
  4. 2M. Dianka ▼ 89'
  5. 10D. Bahamboula ▼ 46'
  6. 7M. Traoré
  7. 8A. Benyoucef ▼ 63'
  8. 6K. Cissé
  9. 9F. Camara
  10. 3E. Fiore
  11. 11T. Théleste ▼ 63'

Dự bị 5

  1. 15Y. Skira ▲ 46'
  2. 13I. Lema ▲ 63'
  3. 16R. Ossouho ▲ 63'
  4. 14A. Fade ▲ 89'
  5. 12E. Fofana

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St Maur Lusitanos
26 47 - 21 +26 56
2
Racing Colombes 92
26 57 - 22 +35 53
3
AJ Auxerre II
26 40 - 26 +14 43
4
Troyes II
26 49 - 30 +19 42
5
Sainte-Geneviève Sports
26 33 - 28 +5 39
6
ASPTT Dijon
26 41 - 33 +8 38
7
Dijon FCO II
26 36 - 36 0 33
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 35 - 43 -8 33
9
Torcy
26 32 - 45 -13 33
10
Ivry
26 36 - 37 -1 32
11
Neuilly sur Marne
26 37 - 39 -2 31
12
FC Montceau Bourgogne
26 20 - 44 -24 26
13
Louhans-Cuiseaux FC
26 20 - 55 -35 16
14
FC Gueugnon
26 19 - 43 -24 16
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
44Ghi được45
31Thủng lưới47
1.69Bàn thắng mỗi trận1.61
9Giữ sạch lưới3
13Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu