Neuilly sur Marne
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
ASPTT Dijon

Neuilly sur Marne vs ASPTT Dijon

Tỷ số chung cuộc: Neuilly sur Marne 2-2 ASPTT Dijon tại National 3 - Group G, 12 tháng 1, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 12
Sân vận động
Stade Alain Mimoun, Noisy-le-Grand
Phong độ
DWLWL Neuilly sur Marne
LWWLW ASPTT Dijon
  1. 32' D. Bahamboula 1-0
  2. 45'+1 Y. Skira 2-0
  3. HT2-0
  4. 57' A. Horbatiuk L. Brion
  5. 57' L. Ünal S. Vardanov
  6. 71' T. Théleste D. Bahamboula
  7. 71' N. Bigot-Dias Y. Skira
  8. 73' Z. Achag M. Fahim
  9. 73' Gabriel Lima S. Blakqori
  10. 75' B. Ali P. Jouini
  11. 78' 2-1 H. Ketterle
  12. 81' I. Lema A. Benyoucef
  13. 87' 2-2 Gabriel Lima
  14. FT2-2

Đội hình

Neuilly sur Marne HLV: M. Cissoko
  1. 1Y. Etroukang
  2. 2A. Lobé
  3. 5D. Koré
  4. 4L. Silva
  5. 3M. Kallo
  6. 11D. Bahamboula ▼ 71'
  7. 10M. Traoré
  8. 7Y. Skira ▼ 71'
  9. 6B. Dabo
  10. 8A. Benyoucef ▼ 81'
  11. 9D. Mutombo

Dự bị 5

  1. 14T. Théleste ▲ 71'
  2. 15N. Bigot-Dias ▲ 71'
  3. 13I. Lema ▲ 81'
  4. 16J. Makengo
  5. 12L. Rascar
ASPTT Dijon HLV: M. Larhrissi
  1. 1E. Ketterle
  2. 4H. Ketterle
  3. 2E. Dury
  4. 7O. Stitou
  5. 5A. Benyahya
  6. 9S. Vardanov ▼ 57'
  7. 11L. Brion ▼ 57'
  8. 6P. Jouini ▼ 75'
  9. 3M. Fahim ▼ 73'
  10. 8S. Blakqori ▼ 73'
  11. 10M. Puget

Dự bị 5

  1. 15A. Horbatiuk ▲ 57'
  2. 12L. Ünal ▲ 57'
  3. 16Z. Achag ▲ 73'
  4. 13Gabriel Lima ▲ 73'
  5. 14B. Ali ▲ 75'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St Maur Lusitanos
26 47 - 21 +26 56
2
Racing Colombes 92
26 57 - 22 +35 53
3
AJ Auxerre II
26 40 - 26 +14 43
4
Troyes II
26 49 - 30 +19 42
5
Sainte-Geneviève Sports
26 33 - 28 +5 39
6
ASPTT Dijon
26 41 - 33 +8 38
7
Dijon FCO II
26 36 - 36 0 33
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 35 - 43 -8 33
9
Torcy
26 32 - 45 -13 33
10
Ivry
26 36 - 37 -1 32
11
Neuilly sur Marne
26 37 - 39 -2 31
12
FC Montceau Bourgogne
26 20 - 44 -24 26
13
Louhans-Cuiseaux FC
26 20 - 55 -35 16
14
FC Gueugnon
26 19 - 43 -24 16
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
45Ghi được44
47Thủng lưới31
1.61Bàn thắng mỗi trận1.69
3Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn13
27Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu