Dijon FCO II
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
St Maur Lusitanos

Dijon FCO II vs St Maur Lusitanos

Tỷ số chung cuộc: Dijon FCO II 1-2 St Maur Lusitanos tại National 3 - Group G, 19 tháng 4, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 23
Sân vận động
Stade des Poussots, Dijon
Phong độ
DLWWL Dijon FCO II
LLDWW St Maur Lusitanos
  1. 35' M. Fornelli S. Saber
  2. HT0-0
  3. 46' C. Obongo T. Pirer
  4. 46' K. Leite Y. Tade
  5. 46' 0-1 Fábio Pereira
  6. 56' 0-2 W. Harhouz11m
  7. 63' R. El Khamali S. Cissé
  8. 64' K. Touré J. Yansané
  9. 70' T. Bouvil P. Millet
  10. 70' C. Obongo 1-2
  11. 75' F. Rombogouera K. Schur
  12. 80' Y. Zennouhi B. El Hajjam
  13. 90' K. Hocq W. Harhouz
  14. 90' P. Joao Claudio F. Dexet
  15. FT1-2

Đội hình

Dijon FCO II HLV: C. Point
  1. 1V. Poisson
  2. 4S. Cissé ▼ 63'
  3. 2M. Moussa
  4. 5T. Pirer ▼ 46'
  5. 3A. Diaby Malick
  6. 7B. Diallo
  7. 6S. Saber ▼ 35'
  8. 9J. Yansané ▼ 64'
  9. 8A. Martinez
  10. 10K. Schur ▼ 75'
  11. 11A. Djae

Dự bị 5

  1. 13M. Fornelli ▲ 35'
  2. 14C. Obongo ▲ 46'
  3. 12R. El Khamali ▲ 63'
  4. 16K. Touré ▲ 64'
  5. 15F. Rombogouera ▲ 75'
St Maur Lusitanos HLV: Helder Esteves
  1. 1E. Regulus
  2. 5L. Diarra
  3. 3F. Dexet ▼ 90'
  4. 4I. Koné
  5. 2H. Lamy
  6. 6Fábio Pereira
  7. 10P. Millet ▼ 70'
  8. 8A. Dos Santos
  9. 7B. El Hajjam ▼ 80'
  10. 9W. Harhouz ▼ 90'
  11. 11Y. Tade ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 15K. Leite ▲ 46'
  2. 16T. Bouvil ▲ 70'
  3. 14Y. Zennouhi ▲ 80'
  4. 13K. Hocq ▲ 90'
  5. 12P. Joao Claudio ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St Maur Lusitanos
26 47 - 21 +26 56
2
Racing Colombes 92
26 57 - 22 +35 53
3
AJ Auxerre II
26 40 - 26 +14 43
4
Troyes II
26 49 - 30 +19 42
5
Sainte-Geneviève Sports
26 33 - 28 +5 39
6
ASPTT Dijon
26 41 - 33 +8 38
7
Dijon FCO II
26 36 - 36 0 33
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 35 - 43 -8 33
9
Torcy
26 32 - 45 -13 33
10
Ivry
26 36 - 37 -1 32
11
Neuilly sur Marne
26 37 - 39 -2 31
12
FC Montceau Bourgogne
26 20 - 44 -24 26
13
Louhans-Cuiseaux FC
26 20 - 55 -35 16
14
FC Gueugnon
26 19 - 43 -24 16
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
36Ghi được47
36Thủng lưới21
1.38Bàn thắng mỗi trận1.81
8Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn10
24Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu