St Maur Lusitanos
3 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
Dijon FCO II

St Maur Lusitanos vs Dijon FCO II

Tỷ số chung cuộc: St Maur Lusitanos 3-2 Dijon FCO II tại National 3 - Group G, 14 tháng 12, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 11
Sân vận động
Complexe Sportif Louison Bobet, Le Plessis-Trévise
Phong độ
LDWWW St Maur Lusitanos
DLWWL Dijon FCO II
  1. 10' 0-1 M. Ben Fredj
  2. 21' B. El Hajjam 1-1
  3. 28' B. El Hajjam 2-1
  4. 32' W. Harhouz 3-1
  5. HT3-1
  6. 49' N. Riskwait J. Meyer
  7. 65' L. Fernandes dos Santos I. Akakpo
  8. 75' W. Baku A. Dos Santos
  9. 79' A. Diaby Malick B. Diallo
  10. 79' F. Rombogouera A. Djae
  11. 82' Y. Tade B. El Hajjam
  12. 88' 3-2 M. Ben Fredj
  13. 89' Tiago Castro P. Millet
  14. 89' Valter Viegas P. Joao Claudio
  15. FT3-2

Đội hình

St Maur Lusitanos HLV: Helder Esteves
  1. 1E. Regulus
  2. 4C. Diedhiou
  3. 5L. Diarra
  4. 2I. Koné
  5. 3P. Joao Claudio ▼ 89'
  6. 6Fábio Pereira
  7. 10P. Millet ▼ 89'
  8. 8A. Dos Santos ▼ 75'
  9. 7B. El Hajjam ▼ 82'
  10. 9W. Harhouz

Dự bị 5

  1. 13W. Baku ▲ 75'
  2. 16Y. Tade ▲ 82'
  3. 14Tiago Castro ▲ 89'
  4. 12Valter Viegas ▲ 89'
  5. 15Y. Zennouhi
Dijon FCO II HLV: C. Point
  1. 1G. Eudes
  2. 5M. Moussa
  3. 4I. Akakpo ▼ 65'
  4. 3B. Diallo ▼ 79'
  5. 11A. Lembezat
  6. 6S. Saber
  7. 8D. Kamon
  8. 2C. Obongo
  9. 9M. Ben Fredj
  10. 10J. Meyer ▼ 49'
  11. 7A. Djae ▼ 79'

Dự bị 5

  1. 15N. Riskwait ▲ 49'
  2. 13L. Fernandes dos Santos ▲ 65'
  3. 14A. Diaby Malick ▲ 79'
  4. 12F. Rombogouera ▲ 79'
  5. 16G. Sabathie

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St Maur Lusitanos
26 47 - 21 +26 56
2
Racing Colombes 92
26 57 - 22 +35 53
3
AJ Auxerre II
26 40 - 26 +14 43
4
Troyes II
26 49 - 30 +19 42
5
Sainte-Geneviève Sports
26 33 - 28 +5 39
6
ASPTT Dijon
26 41 - 33 +8 38
7
Dijon FCO II
26 36 - 36 0 33
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 35 - 43 -8 33
9
Torcy
26 32 - 45 -13 33
10
Ivry
26 36 - 37 -1 32
11
Neuilly sur Marne
26 37 - 39 -2 31
12
FC Montceau Bourgogne
26 20 - 44 -24 26
13
Louhans-Cuiseaux FC
26 20 - 55 -35 16
14
FC Gueugnon
26 19 - 43 -24 16
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
47Ghi được36
21Thủng lưới36
1.81Bàn thắng mỗi trận1.38
11Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu