ASPTT Dijon
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Racing Colombes 92

ASPTT Dijon vs Racing Colombes 92

Tỷ số chung cuộc: ASPTT Dijon 0-4 Racing Colombes 92 tại National 3 - Group G, 12 tháng 4, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 22
Sân vận động
Stade des Poussots, Dijon
Phong độ
LWWLW ASPTT Dijon
LWWLW Racing Colombes 92
  1. 9' 0-1 M. Emmanuel
  2. 21' 0-2 M. Emmanuel
  3. HT0-2
  4. 46' M. Fahim P. Jouini
  5. 46' S. Bouziane K. Likeli
  6. 47' 0-3 M. Emmanuel
  7. 68' G. Ayem K. Fahrasmane
  8. 73' L. Brion A. Horbatiuk
  9. 73' M. Puget H. Ketterle
  10. 73' S. Blakqori M. Djellouli
  11. 73' N. Clerge M. Traoré
  12. 84' 0-4 M. Emmanuel
  13. 85' A. Tounkara A. Ibrahimi
  14. 85' S. Daouadji E. Louisir
  15. FT0-4

Đội hình

ASPTT Dijon HLV: M. Larhrissi
  1. 1E. Ketterle
  2. 4H. Ketterle ▼ 73'
  3. 2E. Dury
  4. 5D. Simane
  5. 10L. Ünal
  6. 7O. Stitou
  7. 6P. Jouini ▼ 46'
  8. 3M. Djellouli ▼ 73'
  9. 9Gabriel Lima
  10. 11K. Likeli ▼ 46'
  11. 8A. Horbatiuk ▼ 73'

Dự bị 5

  1. 13M. Fahim ▲ 46'
  2. 12S. Bouziane ▲ 46'
  3. 16L. Brion ▲ 73'
  4. 15M. Puget ▲ 73'
  5. 14S. Blakqori ▲ 73'
Racing Colombes 92 HLV: G. Norbert
  1. 1M. Agro
  2. 4V. Tacheau
  3. 3S. Calancha
  4. 9Y. Tabet
  5. 2M. Emmanuel
  6. 5E. Louisir ▼ 85'
  7. 10N. Bernardino
  8. 6I. Camara
  9. 7K. Fahrasmane ▼ 68'
  10. 11M. Traoré ▼ 73'
  11. 8A. Ibrahimi ▼ 85'

Dự bị 5

  1. 13G. Ayem ▲ 68'
  2. 12N. Clerge ▲ 73'
  3. 14A. Tounkara ▲ 85'
  4. 15S. Daouadji ▲ 85'
  5. 16W. Leguier

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St Maur Lusitanos
26 47 - 21 +26 56
2
Racing Colombes 92
26 57 - 22 +35 53
3
AJ Auxerre II
26 40 - 26 +14 43
4
Troyes II
26 49 - 30 +19 42
5
Sainte-Geneviève Sports
26 33 - 28 +5 39
6
ASPTT Dijon
26 41 - 33 +8 38
7
Dijon FCO II
26 36 - 36 0 33
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 35 - 43 -8 33
9
Torcy
26 32 - 45 -13 33
10
Ivry
26 36 - 37 -1 32
11
Neuilly sur Marne
26 37 - 39 -2 31
12
FC Montceau Bourgogne
26 20 - 44 -24 26
13
Louhans-Cuiseaux FC
26 20 - 55 -35 16
14
FC Gueugnon
26 19 - 43 -24 16
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
44Ghi được56
31Thủng lưới22
1.69Bàn thắng mỗi trận2.15
9Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu