Racing Colombes 92
4 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
ASPTT Dijon

Racing Colombes 92 vs ASPTT Dijon

Tỷ số chung cuộc: Racing Colombes 92 4-2 ASPTT Dijon tại National 3 - Group G, 7 tháng 12, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 10
Sân vận động
Stade Léo Lagrange, Poissy
Phong độ
WWLWW Racing Colombes 92
LWWLW ASPTT Dijon
  1. 22' M. Emmanuel 1-0
  2. 27' M. Emmanuel 2-0
  3. 33' C. Maes H. Confiac
  4. HT2-0
  5. 46' A. Blaide H. Ketterle
  6. 46' P. Jouini M. Fahim
  7. 47' 2-1 C. Maesphản lưới
  8. 52' 2-2 S. Vardanov
  9. 58' M. Emmanuel11m 3-2
  10. 60' W. Cimia A. Bouchemla
  11. 60' N. Clerge M. Traoré
  12. 69' M. Puget N. Jeannot
  13. 78' J. Blanc S. Bouziane
  14. 85' L. Brion Gabriel Lima
  15. 88' C. Rodrigues Silva M. Camara
  16. 90' N. Clerge 4-2
  17. FT4-2

Đội hình

Racing Colombes 92 HLV: G. Norbert
  1. 1M. Agro
  2. 7H. Confiac ▼ 33'
  3. 3S. Daouadji
  4. 2M. Derrou
  5. 5M. Emmanuel
  6. 4E. Louisir
  7. 10N. Bernardino
  8. 6I. Camara
  9. 8A. Bouchemla ▼ 60'
  10. 11M. Traoré ▼ 60'
  11. 9M. Camara ▼ 88'

Dự bị 5

  1. 12C. Maes ▲ 33'
  2. 13W. Cimia ▲ 60'
  3. 14N. Clerge ▲ 60'
  4. 15C. Rodrigues Silva ▲ 88'
  5. 16W. Leguier
ASPTT Dijon HLV: M. Larhrissi
  1. 1E. Ketterle
  2. 4H. Ketterle ▼ 46'
  3. 2E. Dury
  4. 10S. Bouziane ▼ 78'
  5. 6D. Simane
  6. 7O. Stitou
  7. 5A. Benyahya
  8. 9S. Vardanov
  9. 8N. Jeannot ▼ 69'
  10. 3M. Fahim ▼ 46'
  11. 11Gabriel Lima ▼ 85'

Dự bị 5

  1. 12A. Blaide ▲ 46'
  2. 15P. Jouini ▲ 46'
  3. 16M. Puget ▲ 69'
  4. 14J. Blanc ▲ 78'
  5. 13L. Brion ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St Maur Lusitanos
26 47 - 21 +26 56
2
Racing Colombes 92
26 57 - 22 +35 53
3
AJ Auxerre II
26 40 - 26 +14 43
4
Troyes II
26 49 - 30 +19 42
5
Sainte-Geneviève Sports
26 33 - 28 +5 39
6
ASPTT Dijon
26 41 - 33 +8 38
7
Dijon FCO II
26 36 - 36 0 33
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 35 - 43 -8 33
9
Torcy
26 32 - 45 -13 33
10
Ivry
26 36 - 37 -1 32
11
Neuilly sur Marne
26 37 - 39 -2 31
12
FC Montceau Bourgogne
26 20 - 44 -24 26
13
Louhans-Cuiseaux FC
26 20 - 55 -35 16
14
FC Gueugnon
26 19 - 43 -24 16
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
56Ghi được44
22Thủng lưới31
2.15Bàn thắng mỗi trận1.69
11Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn13
29Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu