Troyes II
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Louhans-Cuiseaux FC

Troyes II vs Louhans-Cuiseaux FC

Tỷ số chung cuộc: Troyes II 3-0 Louhans-Cuiseaux FC tại National 3 - Group G, 5 tháng 4, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 21
Sân vận động
Complexe Sportif de l'Aube N° 2 - Terrain du Bas, Rosières-près-Troyes
Phong độ
WLDLW Troyes II
LLLLD Louhans-Cuiseaux FC
  1. 30' R. Murcy 1-0
  2. 36' Z. Guy 2-0
  3. 37' D. Tebili Koukougnon 3-0
  4. HT3-0
  5. 50' A. Bonin-Ferreira N. Alexandre
  6. 50' A. Sefraoui G. Guillet
  7. 62' E. Misse D. Tebili Koukougnon
  8. 62' N. Deheppe S. Diawara
  9. 62' N. Medalli R. Fage
  10. 73' J. Dinkota P. Gaye
  11. FT3-0

Đội hình

Troyes II HLV: A. Diarra
  1. 1A. Touré
  2. 3M. Hamdi
  3. 11M. Evangelisti
  4. 4S. Diawara ▼ 62'
  5. 2E. Carneiro
  6. 5P. Zenga
  7. 10R. Fage ▼ 62'
  8. 7A. Moembo
  9. 8Z. Guy
  10. 6R. Murcy
  11. 9D. Tebili Koukougnon ▼ 62'

Dự bị 5

  1. 15E. Misse ▲ 62'
  2. 12N. Deheppe ▲ 62'
  3. 13N. Medalli ▲ 62'
  4. 14F. Ondoa Onambele
  5. 16M. Nkoumouck
Louhans-Cuiseaux FC HLV: S. Marchandé
  1. 1T. Bermond
  2. 4F. Perradin
  3. 17R. Prat
  4. 27N. Alexandre ▼ 50'
  5. 5J. Malamba
  6. 10K. Colin
  7. 22K. Matukondolo
  8. 6P. Gaye ▼ 73'
  9. 25G. Guillet ▼ 50'
  10. 12T. Marchandé
  11. 14R. Ndour

Dự bị 5

  1. 7A. Bonin-Ferreira ▲ 50'
  2. 19A. Sefraoui ▲ 50'
  3. 13J. Dinkota ▲ 73'
  4. 15A. Gas
  5. 40L. Chailloux

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St Maur Lusitanos
26 47 - 21 +26 56
2
Racing Colombes 92
26 57 - 22 +35 53
3
AJ Auxerre II
26 40 - 26 +14 43
4
Troyes II
26 49 - 30 +19 42
5
Sainte-Geneviève Sports
26 33 - 28 +5 39
6
ASPTT Dijon
26 41 - 33 +8 38
7
Dijon FCO II
26 36 - 36 0 33
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 35 - 43 -8 33
9
Torcy
26 32 - 45 -13 33
10
Ivry
26 36 - 37 -1 32
11
Neuilly sur Marne
26 37 - 39 -2 31
12
FC Montceau Bourgogne
26 20 - 44 -24 26
13
Louhans-Cuiseaux FC
26 20 - 55 -35 16
14
FC Gueugnon
26 19 - 43 -24 16
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
49Ghi được22
30Thủng lưới57
1.88Bàn thắng mỗi trận0.85
8Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu