Louhans-Cuiseaux FC
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Troyes II

Louhans-Cuiseaux FC vs Troyes II

Tỷ số chung cuộc: Louhans-Cuiseaux FC 2-2 Troyes II tại National 3 - Group G, 23 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 9
Sân vận động
Parc des Sports du Bram, Louhans
Phong độ
LLLLD Louhans-Cuiseaux FC
LDLWL Troyes II
  1. 13' 0-1 R. Fage
  2. 37' 0-2 D. Tebili Koukougnon
  3. HT0-2
  4. 62' Y. Elbachir I. Benaziza
  5. 69' Z. Guy R. Murcy
  6. 72' E. Misse D. Tebili Koukougnon
  7. 72' Y. Elbachir 1-2
  8. 73' N. Couchoux M.Diaoula
  9. 82' A. Bonin-Ferreira A. Sefraoui
  10. 84' M. Evangelisti I. Traoré
  11. 84' W. Pierrilus R. Fage
  12. 88' A. Sahibeddine 2-2
  13. FT2-2

Đội hình

Louhans-Cuiseaux FC HLV: Basile de Carvalho
  1. 1T. Bermond
  2. 4F. Perradin
  3. 17R. Prat
  4. 5J. Malamba
  5. 19A. Sahibeddine
  6. 10K. Colin
  7. 22K. Matukondolo
  8. 21A. Sefraoui ▼ 82'
  9. 8M.Diaoula ▼ 73'
  10. 23I. Benaziza ▼ 62'
  11. 31A. Gas

Dự bị 5

  1. 11Y. Elbachir ▲ 62'
  2. 29N. Couchoux ▲ 73'
  3. 32A. Bonin-Ferreira ▲ 82'
  4. 30J. Lugand
  5. 18S. Cissé
Troyes II HLV: A. Diarra
  1. 1M. Gonzalez
  2. 6T. Issaoui
  3. 5T. Akpakoun
  4. 4M. Apperry
  5. 3S. Diawara
  6. 10R. Fage ▼ 84'
  7. 8R. Murcy ▼ 69'
  8. 9D. Tebili Koukougnon ▼ 72'
  9. 11I. Traoré ▼ 84'
  10. 2A. Bourabaa
  11. 7M. Detourbet

Dự bị 5

  1. 13Z. Guy ▲ 69'
  2. 15E. Misse ▲ 72'
  3. 12M. Evangelisti ▲ 84'
  4. 14W. Pierrilus ▲ 84'
  5. 16M. Nkoumouck

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St Maur Lusitanos
26 47 - 21 +26 56
2
Racing Colombes 92
26 57 - 22 +35 53
3
AJ Auxerre II
26 40 - 26 +14 43
4
Troyes II
26 49 - 30 +19 42
5
Sainte-Geneviève Sports
26 33 - 28 +5 39
6
ASPTT Dijon
26 41 - 33 +8 38
7
Dijon FCO II
26 36 - 36 0 33
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 35 - 43 -8 33
9
Torcy
26 32 - 45 -13 33
10
Ivry
26 36 - 37 -1 32
11
Neuilly sur Marne
26 37 - 39 -2 31
12
FC Montceau Bourgogne
26 20 - 44 -24 26
13
Louhans-Cuiseaux FC
26 20 - 55 -35 16
14
FC Gueugnon
26 19 - 43 -24 16
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
22Ghi được49
57Thủng lưới30
0.85Bàn thắng mỗi trận1.88
4Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn15
13Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu