FC Gueugnon
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Troyes II

FC Gueugnon vs Troyes II

Tỷ số chung cuộc: FC Gueugnon 0-3 Troyes II tại National 3 - Group G, 29 tháng 3, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 16
Sân vận động
Stade Jean Laville, Gueugnon
Phong độ
DDDWD FC Gueugnon
WLDLW Troyes II
  1. HT0-0
  2. 52' 0-1 T. Thevenetphản lưới
  3. 63' N. Medalli F. Ondoa Onambele
  4. 67' F. Miezi I. Mohamed
  5. 72' A. Nade D. Tebili Koukougnon
  6. 72' E. Misse A. Moembo
  7. 78' 0-2 A. Nade
  8. 80' B. Delclaux Y. Döner
  9. 80' H. Rocha T. Thevenet
  10. 80' J. Luanda J. Abbew Buckman
  11. 80' E. Carneiro R. Murcy
  12. 84' 0-3 M. Evangelisti
  13. FT0-3

Đội hình

FC Gueugnon HLV: F. Amghar
  1. 1D. Agossa
  2. 3V. Galland
  3. 19I. Barker
  4. 24Y. Döner ▼ 80'
  5. 25A. Siby
  6. 29I. Mohamed ▼ 67'
  7. 26S. El Khiar
  8. 21M. Zampa
  9. 22E. Gnahoré
  10. 8T. Thevenet ▼ 80'
  11. 11J. Abbew Buckman ▼ 80'

Dự bị 5

  1. 27F. Miezi ▲ 67'
  2. 5B. Delclaux ▲ 80'
  3. 7H. Rocha ▲ 80'
  4. 28J. Luanda ▲ 80'
  5. 40A. Njock Misseke
Troyes II HLV: A. Diarra
  1. 1A. Touré
  2. 3M. Hamdi
  3. 8M. Evangelisti
  4. 5M. Apperry
  5. 2N. Donkor
  6. 4E. Kost
  7. 11F. Ondoa Onambele ▼ 63'
  8. 10R. Fage
  9. 7A. Moembo ▼ 72'
  10. 6R. Murcy ▼ 80'
  11. 9D. Tebili Koukougnon ▼ 72'

Dự bị 5

  1. 13N. Medalli ▲ 63'
  2. 14A. Nade ▲ 72'
  3. 15E. Misse ▲ 72'
  4. 12E. Carneiro ▲ 80'
  5. 16M. Nkoumouck

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St Maur Lusitanos
26 47 - 21 +26 56
2
Racing Colombes 92
26 57 - 22 +35 53
3
AJ Auxerre II
26 40 - 26 +14 43
4
Troyes II
26 49 - 30 +19 42
5
Sainte-Geneviève Sports
26 33 - 28 +5 39
6
ASPTT Dijon
26 41 - 33 +8 38
7
Dijon FCO II
26 36 - 36 0 33
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 35 - 43 -8 33
9
Torcy
26 32 - 45 -13 33
10
Ivry
26 36 - 37 -1 32
11
Neuilly sur Marne
26 37 - 39 -2 31
12
FC Montceau Bourgogne
26 20 - 44 -24 26
13
Louhans-Cuiseaux FC
26 20 - 55 -35 16
14
FC Gueugnon
26 19 - 43 -24 16
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
20Ghi được49
46Thủng lưới30
0.74Bàn thắng mỗi trận1.88
4Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu