Troyes II
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Gueugnon

Troyes II vs FC Gueugnon

Tỷ số chung cuộc: Troyes II 0-2 FC Gueugnon tại National 3 - Group G, 21 tháng 9, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 4
Sân vận động
Complexe Sportif de l'Aube N° 2 - Terrain du Bas, Rosières-près-Troyes
Phong độ
WLDLW Troyes II
DDDWD FC Gueugnon
  1. 38' I. Barker P. Schacherer
  2. HT0-0
  3. 46' I. Traoré M. Evangelisti
  4. 57' M. Fournel F. Miezi
  5. 57' J. Abbew Buckman F. Valente
  6. 60' M. Detourbet R. Fage
  7. 60' W. Pierrilus A. Diakité
  8. 60' A. Diallo N. Medalli
  9. 67' Y. Figueira M. Zampa
  10. 67' Z. Grich T. Thevenet
  11. 75' 0-1 Z. Grich
  12. 90'+2 0-2 E. Gnahore
  13. FT0-2

Đội hình

Troyes II HLV: A. Diarra
  1. 1M. Gonzalez
  2. 8N. Medalli ▼ 60'
  3. 11M. Evangelisti ▼ 46'
  4. 6T. Issaoui
  5. 5T. Akpakoun
  6. 2S. Sanogo
  7. 4S. Diawara
  8. 10R. Fage ▼ 60'
  9. 3A. Ouzenadji
  10. 7A. Diakité ▼ 60'
  11. 9A. Nade

Dự bị 5

  1. 15I. Traoré ▲ 46'
  2. 13M. Detourbet ▲ 60'
  3. 14W. Pierrilus ▲ 60'
  4. 12A. Diallo ▲ 60'
  5. 16M. Nkoumouck
FC Gueugnon HLV: P. Correia
  1. 40A. Njock Misseke
  2. 5B. Delclaux
  3. 4P. Schacherer ▼ 38'
  4. 27F. Miezi ▼ 57'
  5. 3V. Galland
  6. 21M. Zampa ▼ 67'
  7. 22E. Gnahore
  8. 33T. Thevenet ▼ 67'
  9. 29I. Mohamed
  10. 28K. Luanda Luvunu
  11. 17F. Valente ▼ 57'

Dự bị 5

  1. 19I. Barker ▲ 38'
  2. 9M. Fournel ▲ 57'
  3. 11J. Abbew Buckman ▲ 57'
  4. 6Y. Figueira ▲ 67'
  5. 10Z. Grich ▲ 67'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St Maur Lusitanos
26 47 - 21 +26 56
2
Racing Colombes 92
26 57 - 22 +35 53
3
AJ Auxerre II
26 40 - 26 +14 43
4
Troyes II
26 49 - 30 +19 42
5
Sainte-Geneviève Sports
26 33 - 28 +5 39
6
ASPTT Dijon
26 41 - 33 +8 38
7
Dijon FCO II
26 36 - 36 0 33
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 35 - 43 -8 33
9
Torcy
26 32 - 45 -13 33
10
Ivry
26 36 - 37 -1 32
11
Neuilly sur Marne
26 37 - 39 -2 31
12
FC Montceau Bourgogne
26 20 - 44 -24 26
13
Louhans-Cuiseaux FC
26 20 - 55 -35 16
14
FC Gueugnon
26 19 - 43 -24 16
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
49Ghi được20
30Thủng lưới46
1.88Bàn thắng mỗi trận0.74
8Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn11
22Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu