Sainte-Geneviève Sports
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Montceau Bourgogne

Sainte-Geneviève Sports vs FC Montceau Bourgogne

Tỷ số chung cuộc: Sainte-Geneviève Sports 4-0 FC Montceau Bourgogne tại National 3 - Group G, 22 tháng 3, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 20
Sân vận động
Parc des Sports Léo Lagrange, Sainte-Geneviève-des-Bois
Phong độ
DDLLD Sainte-Geneviève Sports
LLLLW FC Montceau Bourgogne
  1. 17' S. Touré 1-0
  2. HT1-0
  3. 55' A. Benaissa 2-0
  4. 57' S. Diarra K. Mbengani
  5. 68' C. Ba Z. Ben Said
  6. 68' R. Goulliat A. Ouchem
  7. 68' T. Fournier S. Baal
  8. 70' E. Soh Ngeuwa S. Touré
  9. 70' I. Cisse M. Llambrich
  10. 80' H. Achour Ibra
  11. 80' Y. Beude C. Vaudiot
  12. 84' H. Achour 3-0
  13. 90' H. Achour 4-0
  14. FT4-0

Đội hình

Sainte-Geneviève Sports HLV: E. Dorado
  1. 1V. Cédille
  2. 5O. N'Diaye
  3. 2E. Tchabo
  4. 3K. Varela
  5. 6M. Llambrich ▼ 70'
  6. 11A. Benaissa
  7. 4A. Boussas
  8. 9K. Mbengani ▼ 57'
  9. 8K. Seraf
  10. 10Ibra ▼ 80'
  11. 7S. Touré ▼ 70'

Dự bị 5

  1. 15S. Diarra ▲ 57'
  2. 16E. Soh Ngeuwa ▲ 70'
  3. 14I. Cisse ▲ 70'
  4. 12H. Achour ▲ 80'
  5. 13G. Blazi
FC Montceau Bourgogne HLV: L. Large
  1. 1K. Philippe
  2. 8S. Baal ▼ 68'
  3. 4C. Vaudiot ▼ 80'
  4. 6J. Crétin
  5. 2M. Merabi
  6. 11A. Ouchem ▼ 68'
  7. 7A. Ramdane
  8. 10P. Letienne
  9. 3R. Legris
  10. 9Z. Ben Said ▼ 68'
  11. 5A. Diagne

Dự bị 5

  1. 15C. Ba ▲ 68'
  2. 14R. Goulliat ▲ 68'
  3. 13T. Fournier ▲ 68'
  4. 12Y. Beude ▲ 80'
  5. 16C. Otmani

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St Maur Lusitanos
26 47 - 21 +26 56
2
Racing Colombes 92
26 57 - 22 +35 53
3
AJ Auxerre II
26 40 - 26 +14 43
4
Troyes II
26 49 - 30 +19 42
5
Sainte-Geneviève Sports
26 33 - 28 +5 39
6
ASPTT Dijon
26 41 - 33 +8 38
7
Dijon FCO II
26 36 - 36 0 33
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 35 - 43 -8 33
9
Torcy
26 32 - 45 -13 33
10
Ivry
26 36 - 37 -1 32
11
Neuilly sur Marne
26 37 - 39 -2 31
12
FC Montceau Bourgogne
26 20 - 44 -24 26
13
Louhans-Cuiseaux FC
26 20 - 55 -35 16
14
FC Gueugnon
26 19 - 43 -24 16
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
33Ghi được20
33Thủng lưới44
1.27Bàn thắng mỗi trận0.77
10Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn11
19Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu