FC Montceau Bourgogne
4 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Sainte-Geneviève Sports

FC Montceau Bourgogne vs Sainte-Geneviève Sports

Tỷ số chung cuộc: FC Montceau Bourgogne 4-1 Sainte-Geneviève Sports tại National 3 - Group G, 9 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 8
Sân vận động
Stade des Alouettes, Montceau-les-Mines
Phong độ
LLLLW FC Montceau Bourgogne
DDLLD Sainte-Geneviève Sports
  1. 37' D. Obarogie 1-0
  2. HT1-0
  3. 51' 1-1 A. Boussas
  4. 56' S. Touré A. Chovino
  5. 60' J. Crétin T. Fournier
  6. 61' R. Goulliat C. Kasongo
  7. 66' H. Achour Ibra
  8. 69' A. Ouchem D. Obarogie
  9. 69' R. Goulliat 2-1
  10. 80' P. Letienne 3-1
  11. 83' K. Mokni K. Seraf
  12. 83' M. Kanté M. Llambrich
  13. 83' N. Laïfa A. Boussas
  14. 90'+2 P. Letienne 4-1
  15. FT4-1

Đội hình

FC Montceau Bourgogne HLV: L. Large
  1. 1K. Philippe
  2. 6S. Baal
  3. 5A. Diagne
  4. 2M. Merabi
  5. 8P. Letienne
  6. 10T. Fournier ▼ 60'
  7. 4R. Legris
  8. 11D. Obarogie ▼ 69'
  9. 7C. Kasongo ▼ 61'
  10. 3I. Moscato
  11. 9C. Ba

Dự bị 5

  1. 13J. Crétin ▲ 60'
  2. 14R. Goulliat ▲ 61'
  3. 15A. Ouchem ▲ 69'
  4. 16M. Dechaume
  5. 12Y. Beude
Sainte-Geneviève Sports HLV: E. Dorado
  1. 1V. Cédille
  2. 6O. N'Diaye
  3. 2E. Tchabo
  4. 5M. Llambrich ▼ 83'
  5. 11A. Benaissa
  6. 3A. Boussas ▼ 83'
  7. 7A. Chovino ▼ 56'
  8. 8K. Seraf ▼ 83'
  9. 10Ibra ▼ 66'
  10. 9S. Diarra
  11. 4G. Blazi

Dự bị 5

  1. 16S. Touré ▲ 56'
  2. 13H. Achour ▲ 66'
  3. 15K. Mokni ▲ 83'
  4. 12M. Kanté ▲ 83'
  5. 14N. Laïfa ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St Maur Lusitanos
26 47 - 21 +26 56
2
Racing Colombes 92
26 57 - 22 +35 53
3
AJ Auxerre II
26 40 - 26 +14 43
4
Troyes II
26 49 - 30 +19 42
5
Sainte-Geneviève Sports
26 33 - 28 +5 39
6
ASPTT Dijon
26 41 - 33 +8 38
7
Dijon FCO II
26 36 - 36 0 33
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 35 - 43 -8 33
9
Torcy
26 32 - 45 -13 33
10
Ivry
26 36 - 37 -1 32
11
Neuilly sur Marne
26 37 - 39 -2 31
12
FC Montceau Bourgogne
26 20 - 44 -24 26
13
Louhans-Cuiseaux FC
26 20 - 55 -35 16
14
FC Gueugnon
26 19 - 43 -24 16
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
20Ghi được33
44Thủng lưới33
0.77Bàn thắng mỗi trận1.27
9Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn12
13Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu