FC Montceau Bourgogne
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Gueugnon

FC Montceau Bourgogne vs FC Gueugnon

Tỷ số chung cuộc: FC Montceau Bourgogne 1-0 FC Gueugnon tại National 3 - Group G, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Montceau Bourgogne thắng 2, hòa 1, FC Gueugnon thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 13
Sân vận động
Stade des Alouettes, Montceau-les-Mines
Phong độ
LLLLW FC Montceau Bourgogne
DDDWD FC Gueugnon
  1. HT0-0
  2. 46' D. Obarogie P. Clement
  3. 65' J. Abbew Buckman H. Rocha
  4. 65' S. El Khiar F. Miezi
  5. 76' A. Ramdane T. Fournier
  6. 81' M. Zampa J. Luanda
  7. 84' C. Kasongo A. Ouchem
  8. 90' P. Letienne 1-0
  9. FT1-0

Đội hình

FC Montceau Bourgogne HLV: L. Large
  1. 1K. Philippe
  2. 4Y. Beude
  3. 6S. Baal
  4. 7P. Clement ▼ 46'
  5. 2M. Merabi
  6. 11A. Ouchem ▼ 84'
  7. 8P. Letienne
  8. 5A. Diagne
  9. 10T. Fournier ▼ 76'
  10. 3I. Moscato
  11. 9C. Ba

Dự bị 5

  1. 14D. Obarogie ▲ 46'
  2. 13A. Ramdane ▲ 76'
  3. 15C. Kasongo ▲ 84'
  4. 12C. Vaudiot
  5. 16M. Dechaume
FC Gueugnon HLV: F. Amghar
  1. 24Y. Döner
  2. 25A. Siby
  3. 5B. Delclaux
  4. 19I. Barker
  5. 7H. Rocha ▼ 65'
  6. 6Y. Figueira
  7. 29I. Mohamed
  8. 22E. Gnahoré
  9. 27F. Miezi ▼ 65'
  10. 28J. Luanda ▼ 81'
  11. 1D. Agossa

Dự bị 5

  1. 11J. Abbew Buckman ▲ 65'
  2. 26S. El Khiar ▲ 65'
  3. 21M. Zampa ▲ 81'
  4. 40A. Njock Misseke
  5. 33M. Dias

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St Maur Lusitanos
26 47 - 21 +26 56
2
Racing Colombes 92
26 57 - 22 +35 53
3
AJ Auxerre II
26 40 - 26 +14 43
4
Troyes II
26 49 - 30 +19 42
5
Sainte-Geneviève Sports
26 33 - 28 +5 39
6
ASPTT Dijon
26 41 - 33 +8 38
7
Dijon FCO II
26 36 - 36 0 33
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 35 - 43 -8 33
9
Torcy
26 32 - 45 -13 33
10
Ivry
26 36 - 37 -1 32
11
Neuilly sur Marne
26 37 - 39 -2 31
12
FC Montceau Bourgogne
26 20 - 44 -24 26
13
Louhans-Cuiseaux FC
26 20 - 55 -35 16
14
FC Gueugnon
26 19 - 43 -24 16
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
20Ghi được20
44Thủng lưới46
0.77Bàn thắng mỗi trận0.74
9Giữ sạch lưới4
11Trên 2.5 bàn11
13Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu