FC Gueugnon vs FC Montceau Bourgogne
Tỷ số chung cuộc: FC Gueugnon 1-1 FC Montceau Bourgogne tại National 3 - Group E, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Gueugnon thắng 1, hòa 1, FC Montceau Bourgogne thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- National 3 - Group E · Bourgogne-Franche-Comté · Vòng 14
- Sân vận động
- Stade Jean Laville, Gueugnon
- Phong độ
- DDDWD FC Gueugnon
- LLLLW FC Montceau Bourgogne
- HT0-0
- 66' ▲ E. Nka Mbock Mananga ▼ A. Chauvet
- 66' ▲ M. Mahla ▼ K. Luanda Luvunu
- 66' ▲ O. Dramé ▼ Franck Revuelta
- 70' 0-1 F. Koumba Voama
- 72' ▲ T. Fournier ▼ W. Lengania Koubet
- 72' ▲ V. Dall'Agnol ▼ C. Williams
- 80' ▲ N. Bouekou Mahania ▼ M. Diallo
- 80' ▲ D. Chevalier ▼ A. Ouchem
- 85' A. Rollin 1-1
- 88' ▲ L. Olivier ▼ R. Legris
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Lamonge
- 3A. Chauvet ▼ 66'
- 5C. Houla
- 4J. Fahrasmane
- 8S. Mustivar
- 10T. Gabé
- 11Franck Revuelta ▼ 66'
- 6M. Diallo ▼ 80'
- 2S. Helal
- 7K. Luanda Luvunu ▼ 66'
- 9A. Rollin
Dự bị 5
- 13E. Nka Mbock Mananga ▲ 66'
- 15M. Mahla ▲ 66'
- 14O. Dramé ▲ 66'
- 12N. Bouekou Mahania ▲ 80'
- 16A. Njock Misseke
- 1W. Okombi
- 4Pape N'Diaye
- 10C. Williams ▼ 72'
- 5A. Cissé
- 7A. Ouchem ▼ 80'
- 8P. Letienne
- 3R. Legris ▼ 88'
- 6K. Diagne
- 2F. Koumba Voama
- 9M. Antonio Manuel
- 11W. Lengania Koubet ▼ 72'
Dự bị 5
- 14T. Fournier ▲ 72'
- 13V. Dall'Agnol ▲ 72'
- 12D. Chevalier ▲ 80'
- 16L. Olivier ▲ 88'
- 15H. Large
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 61 - 27 | +34 | 54 | |
| 2 | 26 | 48 - 27 | +21 | 53 | |
| 3 | 26 | 49 - 25 | +24 | 48 | |
| 4 | 26 | 49 - 38 | +11 | 48 | |
| 5 | 26 | 41 - 35 | +6 | 45 | |
| 6 | 26 | 52 - 31 | +21 | 42 | |
| 7 | 26 | 69 - 31 | +38 | 41 | |
| 8 | 26 | 36 - 35 | +1 | 36 | |
| 9 | 26 | 35 - 34 | +1 | 34 | |
| 10 | 26 | 30 - 42 | -12 | 30 | |
| 11 | 26 | 36 - 49 | -13 | 28 | |
| 12 | 26 | 35 - 49 | -14 | 27 | |
| 13 | 26 | 20 - 50 | -30 | 17 | |
| 14 | 26 | 27 - 115 | -88 | -3 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu26
36Ghi được21
35Thủng lưới50
1.33Bàn thắng mỗi trận0.81
7Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai12