AJ Auxerre II
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Sainte-Geneviève Sports

AJ Auxerre II vs Sainte-Geneviève Sports

Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre II 0-1 Sainte-Geneviève Sports tại National 3 - Group G, 11 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre II thắng 2, hòa 1, Sainte-Geneviève Sports thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 12
Phong độ
LWWWD AJ Auxerre II
DDLLD Sainte-Geneviève Sports
  1. 4' 0-1 Ibra
  2. 14' P. Massinou Nkouba E. Maddy
  3. HT0-1
  4. 46' R. Mandengue A. N’Gatta
  5. 61' M. El Asrar S. Agouzoul
  6. 61' Y. Zaddy T. Mary
  7. 61' S. Touré K. Mbengani
  8. 77' M. Baro M. Llambrich
  9. 77' M. Kanté K. Mokni
  10. 90'+5 H. Achour A. Benaissa
  11. 90'+5 N. Laïfa Ibra
  12. FT0-1

Đội hình

AJ Auxerre II
  1. 1T. Negrel
  2. 4S. Agouzoul ▼ 61'
  3. 7A. N’Gatta ▼ 46'
  4. 3Madiou Keïta
  5. 5T. Siwe
  6. 8Y. Cisse
  7. 6T. Mary ▼ 61'
  8. 10A. Zossou
  9. 11E. Maddy ▼ 14'
  10. 2N. Glossoa
  11. 9T. Mendy

Dự bị 5

  1. 13P. Massinou Nkouba ▲ 14'
  2. 14R. Mandengue ▲ 46'
  3. 15M. El Asrar ▲ 61'
  4. 12Y. Zaddy ▲ 61'
  5. 16M. Debove
Sainte-Geneviève Sports HLV: E. Dorado
  1. 1V. Cédille
  2. 5O. N'Diaye
  3. 2E. Tchabo
  4. 6M. Llambrich ▼ 77'
  5. 11A. Benaissa ▼ 90'
  6. 4A. Boussas
  7. 10K. Mbengani ▼ 61'
  8. 8A. Chovino
  9. 3A. Sissoko-Sakiliba
  10. 7Ibra ▼ 90'
  11. 9K. Mokni ▼ 77'

Dự bị 5

  1. 15S. Touré ▲ 61'
  2. 13M. Baro ▲ 77'
  3. 14M. Kanté ▲ 77'
  4. 16H. Achour ▲ 90'
  5. 12N. Laïfa ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St Maur Lusitanos
26 47 - 21 +26 56
2
Racing Colombes 92
26 57 - 22 +35 53
3
AJ Auxerre II
26 40 - 26 +14 43
4
Troyes II
26 49 - 30 +19 42
5
Sainte-Geneviève Sports
26 33 - 28 +5 39
6
ASPTT Dijon
26 41 - 33 +8 38
7
Dijon FCO II
26 36 - 36 0 33
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 35 - 43 -8 33
9
Torcy
26 32 - 45 -13 33
10
Ivry
26 36 - 37 -1 32
11
Neuilly sur Marne
26 37 - 39 -2 31
12
FC Montceau Bourgogne
26 20 - 44 -24 26
13
Louhans-Cuiseaux FC
26 20 - 55 -35 16
14
FC Gueugnon
26 19 - 43 -24 16
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
40Ghi được33
26Thủng lưới33
1.54Bàn thắng mỗi trận1.27
9Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn12
20Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu