AJ Auxerre II
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sainte-Geneviève Sports

AJ Auxerre II vs Sainte-Geneviève Sports

Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre II 1-0 Sainte-Geneviève Sports tại National 2 - Group B, 21 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre II thắng 2, hòa 1, Sainte-Geneviève Sports thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 3
Trọng tài
V. Ougier
Phong độ
LWWWD AJ Auxerre II
DDLLD Sainte-Geneviève Sports
  1. 36' Ousoumane Camara 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' N. Karamoko Y. Djiba
  4. 58' K. Silvestre N. Mercier
  5. 60' A. Fleury A. Benaniba
  6. 68' H. Bretagne S. Bouekou Mahania
  7. 83' S. Bekhadda M. Llambrich
  8. 87' B. Cissé M. Ben Fredj
  9. FT1-0

Đội hình

AJ Auxerre II HLV: D. Carre
  1. 1C. Douguet
  2. 2K. Chapelle
  3. 5P. Joly
  4. 3C. Akpa
  5. 9Ousoumane Camara
  6. 4Ousmane Camara
  7. 6I. Mohamed
  8. 8S. Bouekou Mahania ▼ 68'
  9. 10M. Ben Fredj ▼ 87'
  10. 11R. Ponti
  11. 7N. Mercier ▼ 58'

Dự bị 5

  1. 12K. Silvestre ▲ 58'
  2. 14H. Bretagne ▲ 68'
  3. 15B. Cissé ▲ 87'
  4. 13R. Lipinski
  5. 16S. Wolff
Sainte-Geneviève Sports HLV: E. Dorado
  1. 30V. Cédille
  2. 5Y. Mvita
  3. 23A. Doucoure
  4. 24T. Correia
  5. 14M. Llambrich ▼ 83'
  6. 3A. Fezui
  7. 6A. Benaniba ▼ 60'
  8. 4J. Gabriel
  9. 2Y. Djiba ▼ 46'
  10. 9Q. Barcelo
  11. 20M. Ipiélé

Dự bị 5

  1. 18N. Karamoko ▲ 46'
  2. 8A. Fleury ▲ 60'
  3. 7S. Bekhadda ▲ 83'
  4. 12K. Diatezua Kansi
  5. 1L. Petchy

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris 13 Atletico
29 39 - 17 +22 63
2
Fleury 91
29 49 - 23 +26 62
3
Beauvais
29 28 - 25 +3 51
4
AF Bobigny
29 42 - 35 +7 48
5
St Maur Lusitanos
29 30 - 20 +10 46
6
SAS Épinal
29 46 - 31 +15 44
7
AJ Auxerre II
29 33 - 32 +1 42
8
Reims II
29 40 - 39 +1 37
9
Olympique St Quentin
29 34 - 37 -3 35
10
Sainte-Geneviève Sports
29 29 - 32 -3 35
11
Haguenau
29 44 - 50 -6 34
12
Belfort
29 30 - 41 -11 31
13
FC Metz II
29 28 - 39 -11 28
14
SC Schiltigheim
29 24 - 32 -8 28
15
RC Lens II
29 26 - 41 -15 24
16
Entente S St Gratien
29 17 - 45 -28 21
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
33Ghi được30
35Thủng lưới34
1.1Bàn thắng mỗi trận1
12Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn11
17Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu