Valenciennes FC II
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Entente S St Gratien

Valenciennes FC II vs Entente S St Gratien

Tỷ số chung cuộc: Valenciennes FC II 0-0 Entente S St Gratien tại National 3 - Group G, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Valenciennes FC II thắng 1, hòa 1, Entente S St Gratien thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 25
Sân vận động
Stade Centre Formation VAFC, Famars
Phong độ
DLWLL Valenciennes FC II
WWDLW Entente S St Gratien
  1. 32' C. Diouf J. Collet
  2. HT0-0
  3. 63' Luis Castro M. Camara
  4. 63' O. Faradji S. Calancha
  5. 63' Z. El Khemiri W. Baku
  6. 68' D. Samassa Y. Haouari
  7. 68' M. Maboungou Y. El Amri
  8. 68' D. Valgaire S. Baradji
  9. 85' K. Kouakou C. Diouf
  10. 85' M. Delas T. Lienard
  11. FT0-0

Đội hình

Valenciennes FC II HLV: A. Kantari
  1. 1I. de Clemente
  2. 2M. Vialaneix
  3. 4G. Blancquart
  4. 6G. Zrankeon
  5. 3T. Lienard ▼ 85'
  6. 5M. Kebbeh
  7. 10N. Ait Mouhou
  8. 8J. Collet ▼ 32'
  9. 9Y. Haouari ▼ 68'
  10. 7Y. El Amri ▼ 68'
  11. 11E. Moké

Dự bị 5

  1. 14C. Diouf ▲ 32'
  2. 13D. Samassa ▲ 68'
  3. 15M. Maboungou ▲ 68'
  4. 16K. Kouakou ▲ 85'
  5. 12M. Delas ▲ 85'
Entente S St Gratien HLV: Jimmy Modeste
  1. 1J. Thumarin
  2. 6J. Koue Niate
  3. 2Y. Somme
  4. 3S. Calancha ▼ 63'
  5. 4S. Coulibaly
  6. 5Y. Vardin
  7. 8W. Baku ▼ 63'
  8. 11M. Camara ▼ 63'
  9. 9S. Baradji ▼ 68'
  10. 7A. Kissy
  11. 10J. Luyinga Dilundama

Dự bị 5

  1. 13Luis Castro ▲ 63'
  2. 15O. Faradji ▲ 63'
  3. 12Z. El Khemiri ▲ 63'
  4. 14D. Valgaire ▲ 68'
  5. 16S. Raphose

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
US Chantilly
26 47 - 27 +20 48
2
Lille OSC II
26 46 - 29 +17 47
3
RC Lens II
26 43 - 26 +17 46
4
Pays de Cassel
26 46 - 34 +12 44
5
Croix Football IC
26 37 - 27 +10 41
6
Vimy
26 40 - 45 -5 38
7
Entente S St Gratien
26 32 - 30 +2 37
8
St Ouen l'Aumône
26 30 - 31 -1 35
9
Le Pays du Valois
26 36 - 43 -7 34
10
JA Drancy
26 33 - 29 +4 33
11
Valenciennes FC II
26 34 - 42 -8 29
12
Olympique Marcquois
26 33 - 51 -18 28
13
Compiègne
26 30 - 59 -29 20
14
Saint-Amand
26 23 - 37 -14 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu29
34Ghi được36
42Thủng lưới31
1.31Bàn thắng mỗi trận1.24
4Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn11
16Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu