Entente S St Gratien vs Valenciennes FC II
Tỷ số chung cuộc: Entente S St Gratien 3-1 Valenciennes FC II tại National 3 - Group G, 13 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Entente S St Gratien thắng 2, hòa 1, Valenciennes FC II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- National 3 - Group G · Group G · Vòng 13
- Sân vận động
- Stade Michel Hidalgo, Saint-Gratien
- Phong độ
- WWDLW Entente S St Gratien
- DLWLL Valenciennes FC II
- 13' A. Kissy 1-0
- 20' 1-1 C. Nyemb
- HT1-1
- 50' A. Kissy 2-1
- 53' Z. El Khemiri 3-1
- 63' ▲ Luis Castro ▼ Z. El Khemiri
- 68' ▲ Z. Gouriche ▼ S. Baradji
- 73' ▲ M. Soumaré ▼ M. Camara
- 73' ▲ W. Baku ▼ J. Luyinga Dilundama
- 73' ▲ C. Diouf ▼ D. Samassa
- 73' ▲ S. Niakaté ▼ N. Innocenti
- 83' ▲ B. Marcel Dureux ▼ C. Nyemb
- 83' ▲ M. Vialaneix ▼ A. Sadi
- FT3-1
Đội hình
- 1S. Raphose
- 6J. Koue Niate
- 4A. Sy
- 2Y. Somme
- 3S. Calancha
- 11E. Dieye
- 10Z. El Khemiri ▼ 63'
- 5M. Camara ▼ 73'
- 9S. Baradji ▼ 68'
- 7A. Kissy
- 8J. Luyinga Dilundama ▼ 73'
Dự bị 5
- 14Luis Castro ▲ 63'
- 13Z. Gouriche ▲ 68'
- 15M. Soumaré ▲ 73'
- 12W. Baku ▲ 73'
- 16J. Thumarin
- 1I. de Clemente
- 5N. Innocenti ▼ 73'
- 2A. Sadi ▼ 83'
- 4J. Sanda
- 3S. Basse
- 10M. Maboungou
- 6N. Ait Mouhou
- 8I. Bouneb
- 11E. Moké
- 9C. Nyemb ▼ 83'
- 7D. Samassa ▼ 73'
Dự bị 5
- 14C. Diouf ▲ 73'
- 13S. Niakaté ▲ 73'
- 15B. Marcel Dureux ▲ 83'
- 12M. Vialaneix ▲ 83'
- 16L. Diakhaby
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 47 - 27 | +20 | 48 | |
| 2 | 26 | 46 - 29 | +17 | 47 | |
| 3 | 26 | 43 - 26 | +17 | 46 | |
| 4 | 26 | 46 - 34 | +12 | 44 | |
| 5 | 26 | 37 - 27 | +10 | 41 | |
| 6 | 26 | 40 - 45 | -5 | 38 | |
| 7 | 26 | 32 - 30 | +2 | 37 | |
| 8 | 26 | 30 - 31 | -1 | 35 | |
| 9 | 26 | 36 - 43 | -7 | 34 | |
| 10 | 26 | 33 - 29 | +4 | 33 | |
| 11 | 26 | 34 - 42 | -8 | 29 | |
| 12 | 26 | 33 - 51 | -18 | 28 | |
| 13 | 26 | 30 - 59 | -29 | 20 | |
| 14 | 26 | 23 - 37 | -14 | 18 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu26
36Ghi được34
31Thủng lưới42
1.24Bàn thắng mỗi trận1.31
10Giữ sạch lưới4
11Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai16