Saint-Amand
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Croix Football IC

Saint-Amand vs Croix Football IC

Tỷ số chung cuộc: Saint-Amand 0-1 Croix Football IC tại National 3 - Group G, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Saint-Amand thắng 0, hòa 1, Croix Football IC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 23
Sân vận động
Stade Municipal, Saint-Amand-les-Eaux
Phong độ
LLLLL Saint-Amand
LLLWD Croix Football IC
  1. 40' 0-1 M. Lemoine
  2. HT0-1
  3. 46' Julien Araújo G. Fallempin
  4. 60' O. Bodur A. Danna
  5. 80' M. Mokhtari N. Swenga
  6. 80' M. Turcan B. Nouchet
  7. 80' K. Dansoko M. Lemoine
  8. 80' M. da Cruz C. Avines
  9. 88' T. Liénard S. Oumedjeber
  10. FT0-1

Đội hình

Saint-Amand HLV: P. Selle
  1. 1C. Laurent
  2. 5D. Lamonnier
  3. 4M. Delacourt
  4. 8A. Danna ▼ 60'
  5. 2A. Moliner
  6. 3M. Lebreux
  7. 6M. da Silva
  8. 7E. El Kinani
  9. 10E. Tchoko Bokanda
  10. 9B. Nouchet ▼ 80'
  11. 11N. Swenga ▼ 80'

Dự bị 5

  1. 13O. Bodur ▲ 60'
  2. 15M. Mokhtari ▲ 80'
  3. 12M. Turcan ▲ 80'
  4. 14H. Thuet
  5. 16I. Samarcq
Croix Football IC HLV: J. Dos Santos
  1. 1J. Chopin
  2. 2C. Bajard
  3. 4H. Robert
  4. 3V. Wojtkowiak
  5. 8Amaury dos Santos
  6. 5M. Louchart
  7. 11C. Avines ▼ 80'
  8. 7G. Fallempin ▼ 46'
  9. 10S. Oumedjeber ▼ 88'
  10. 6P. Grébaut
  11. 9M. Lemoine ▼ 80'

Dự bị 5

  1. 14Julien Araújo ▲ 46'
  2. 12K. Dansoko ▲ 80'
  3. 16M. da Cruz ▲ 80'
  4. 13T. Liénard ▲ 88'
  5. 15J. Van Dam

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
US Chantilly
26 47 - 27 +20 48
2
Lille OSC II
26 46 - 29 +17 47
3
RC Lens II
26 43 - 26 +17 46
4
Pays de Cassel
26 46 - 34 +12 44
5
Croix Football IC
26 37 - 27 +10 41
6
Vimy
26 40 - 45 -5 38
7
Entente S St Gratien
26 32 - 30 +2 37
8
St Ouen l'Aumône
26 30 - 31 -1 35
9
Le Pays du Valois
26 36 - 43 -7 34
10
JA Drancy
26 33 - 29 +4 33
11
Valenciennes FC II
26 34 - 42 -8 29
12
Olympique Marcquois
26 33 - 51 -18 28
13
Compiègne
26 30 - 59 -29 20
14
Saint-Amand
26 23 - 37 -14 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
23Ghi được39
37Thủng lưới29
0.88Bàn thắng mỗi trận1.44
2Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn13
17Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu