Croix Football IC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Saint-Amand

Croix Football IC vs Saint-Amand

Tỷ số chung cuộc: Croix Football IC 2-1 Saint-Amand tại National 3 - Group G, 9 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Croix Football IC thắng 3, hòa 1, Saint-Amand thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 11
Sân vận động
Stade Henri Seigneur, Croix
Phong độ
LLLWD Croix Football IC
LLLLL Saint-Amand
  1. 4' M. Lemoine 1-0
  2. 27' Y. Bellali A. Danna
  3. HT1-0
  4. 73' Julien Araújo 2-0
  5. 76' M. Turcan N. Swenga
  6. 76' M. Mokhtari E. El Kinani
  7. 83' K. Dansoko Amaury dos Santos
  8. 83' L. Lorthiois Julien Araújo
  9. 89' T. Liénard T. Coppin
  10. 89' 2-1 A. Jacquin
  11. FT2-1

Đội hình

Croix Football IC HLV: J. Dos Santos
  1. 1J. Chopin
  2. 2C. Bajard
  3. 4H. Robert
  4. 7Amaury dos Santos ▼ 83'
  5. 5M. Louchart
  6. 3M. da Cruz
  7. 8S. Oumedjeber
  8. 6P. Grébaut
  9. 10T. Coppin ▼ 89'
  10. 9Julien Araújo ▼ 83'
  11. 11M. Lemoine

Dự bị 5

  1. 12K. Dansoko ▲ 83'
  2. 14L. Lorthiois ▲ 83'
  3. 15T. Liénard ▲ 89'
  4. 13A. Dhib
  5. 16G. Marchione
Saint-Amand HLV: P. Selle
  1. 1C. Laurent
  2. 5Y. Bellali
  3. 4M. Delacourt
  4. 6A. Danna ▼ 27'
  5. 2A. Moliner
  6. 3M. Lebreux
  7. 10A. Jacquin
  8. 7E. El Kinani ▼ 76'
  9. 8E. Tchoko Bokanda
  10. 9B. Nouchet
  11. 11N. Swenga ▼ 76'

Dự bị 5

  1. 13Y. Bellali ▲ 27'
  2. 14M. Turcan ▲ 76'
  3. 12M. Mokhtari ▲ 76'
  4. 16D. Bouniol
  5. 15D. Lamonnier

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
US Chantilly
26 47 - 27 +20 48
2
Lille OSC II
26 46 - 29 +17 47
3
RC Lens II
26 43 - 26 +17 46
4
Pays de Cassel
26 46 - 34 +12 44
5
Croix Football IC
26 37 - 27 +10 41
6
Vimy
26 40 - 45 -5 38
7
Entente S St Gratien
26 32 - 30 +2 37
8
St Ouen l'Aumône
26 30 - 31 -1 35
9
Le Pays du Valois
26 36 - 43 -7 34
10
JA Drancy
26 33 - 29 +4 33
11
Valenciennes FC II
26 34 - 42 -8 29
12
Olympique Marcquois
26 33 - 51 -18 28
13
Compiègne
26 30 - 59 -29 20
14
Saint-Amand
26 23 - 37 -14 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
39Ghi được23
29Thủng lưới37
1.44Bàn thắng mỗi trận0.88
11Giữ sạch lưới2
13Trên 2.5 bàn11
15Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu