Pays de Cassel
2 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Lille OSC II

Pays de Cassel vs Lille OSC II

Tỷ số chung cuộc: Pays de Cassel 2-3 Lille OSC II tại National 3 - Group G, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Pays de Cassel thắng 2, hòa 0, Lille OSC II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 22
Phong độ
DLWDD Pays de Cassel
LWWLW Lille OSC II
  1. HT0-0
  2. 53' C. Bogdanski 1-0
  3. 59' C. Cottet L. Logghe
  4. 62' 1-1 Y. Lachaab
  5. 65' 1-2 I. Ferrah11m
  6. 69' C. Delcourt T. Maréchal
  7. 69' Y. Bensaber R. Jamrozik
  8. 72' C. Rapaille C. Brasseur
  9. 72' M. Valdher C. Boudjema
  10. 72' Y. Djellel A. Malouda
  11. 82' Y. Khalifi Y. Lachaab
  12. 86' 1-3 O. Touré
  13. 88' V. Bonnechãre I. Ferrah
  14. 90'+4 R. Burnel11m 2-3
  15. FT2-3

Đội hình

Pays de Cassel HLV: S. Goethals
  1. 1C. Pétrel
  2. 4M. Thiel
  3. 5C. Victoor
  4. 7N. Bruneel
  5. 10C. Bogdanski
  6. 2C. Boudjema ▼ 72'
  7. 6L. Logghe ▼ 59'
  8. 3C. Brasseur ▼ 72'
  9. 8T. Maréchal ▼ 69'
  10. 9R. Burnel
  11. 11R. Jamrozik ▼ 69'

Dự bị 5

  1. 13C. Cottet ▲ 59'
  2. 16C. Delcourt ▲ 69'
  3. 12Y. Bensaber ▲ 69'
  4. 15C. Rapaille ▲ 72'
  5. 14M. Valdher ▲ 72'
Lille OSC II HLV: S. Pichot
  1. 1L. Olmeta
  2. 5A. Ousmane
  3. 4O. Touré
  4. 2K. Nagera
  5. 3V. Burlet
  6. 8V. Vanbaleghem
  7. 6L. Baret
  8. 10I. Ferrah ▼ 88'
  9. 7A. Malouda ▼ 72'
  10. 11Y. Lachaab ▼ 82'
  11. 9T. Dago

Dự bị 5

  1. 12Y. Djellel ▲ 72'
  2. 14Y. Khalifi ▲ 82'
  3. 13V. Bonnechãre ▲ 88'
  4. 15J. Bazié
  5. 16J. Revault

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
US Chantilly
26 47 - 27 +20 48
2
Lille OSC II
26 46 - 29 +17 47
3
RC Lens II
26 43 - 26 +17 46
4
Pays de Cassel
26 46 - 34 +12 44
5
Croix Football IC
26 37 - 27 +10 41
6
Vimy
26 40 - 45 -5 38
7
Entente S St Gratien
26 32 - 30 +2 37
8
St Ouen l'Aumône
26 30 - 31 -1 35
9
Le Pays du Valois
26 36 - 43 -7 34
10
JA Drancy
26 33 - 29 +4 33
11
Valenciennes FC II
26 34 - 42 -8 29
12
Olympique Marcquois
26 33 - 51 -18 28
13
Compiègne
26 30 - 59 -29 20
14
Saint-Amand
26 23 - 37 -14 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
46Ghi được46
34Thủng lưới29
1.77Bàn thắng mỗi trận1.77
10Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu