Lille OSC II
6 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Pays de Cassel

Lille OSC II vs Pays de Cassel

Tỷ số chung cuộc: Lille OSC II 6-0 Pays de Cassel tại National 3 - Group E, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Lille OSC II thắng 2, hòa 0, Pays de Cassel thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 23
Sân vận động
Complexe Sportif de Luchin, Camphin-en-Pévèle
Phong độ
LWWLW Lille OSC II
DLWDD Pays de Cassel
  1. 5' L. Baret 1-0
  2. 5' M. Akalé 2-0
  3. HT2-0
  4. 54' Y. Lachaab 3-0
  5. 65' A. Ayodele M. Akalé
  6. 65' A. Faïz S. Diaoune
  7. 65' V. Vanbaleghem11m 4-0
  8. 66' C. Masson Y. Nkou
  9. 66' H. Dubreucq C. Rapaille
  10. 66' M. Valdher Y. Bensaber
  11. 73' E. Grasso L. Baret
  12. 81' V. Bonnechère K. Nagera
  13. 81' D. Ousalah N. Bruneel
  14. 81' G. Geru R. Burnel
  15. 81' A. Ayodele 5-0
  16. 88' A. Ayodele 6-0
  17. FT6-0

Đội hình

Lille OSC II HLV: S. Pichot
  1. 1L. Olmeta
  2. 2K. Nagera ▼ 81'
  3. 5I. Cossier
  4. 6V. Vanbaleghem
  5. 10Y. Khalifi
  6. 8L. Baret ▼ 73'
  7. 9M. Akalé ▼ 65'
  8. 11Y. Lachaab
  9. 7S. Diaoune ▼ 65'
  10. 3S. Noumbissie
  11. 4M. Goffi

Dự bị 5

  1. 15A. Ayodele ▲ 65'
  2. 14A. Faïz ▲ 65'
  3. 13E. Grasso ▲ 73'
  4. 12V. Bonnechère ▲ 81'
  5. 16J. Revault
Pays de Cassel HLV: S. Goethals
  1. 3C. Rapaille ▼ 66'
  2. 5C. Brasseur
  3. 4C. Victoor
  4. 7N. Bruneel ▼ 81'
  5. 9R. Rabeï
  6. 6B. Vérité
  7. 2Y. Nkou ▼ 66'
  8. 8T. Maréchal
  9. 11R. Burnel ▼ 81'
  10. 10Y. Bensaber ▼ 66'
  11. 1L. Alexandre

Dự bị 5

  1. 15C. Masson ▲ 66'
  2. 13H. Dubreucq ▲ 66'
  3. 14M. Valdher ▲ 66'
  4. 16D. Ousalah ▲ 81'
  5. 12G. Geru ▲ 81'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dieppe
26 60 - 27 +33 57
2
Lille OSC II
26 47 - 30 +17 45
3
Reims II
26 49 - 39 +10 39
4
OCPAM
26 37 - 38 -1 35
5
Le Pays du Valois
26 36 - 44 -8 35
6
Vimy
26 43 - 45 -2 34
7
JA Drancy
26 37 - 41 -4 34
8
Croix Football IC
26 36 - 36 0 34
9
Pays de Cassel
26 38 - 48 -10 33
10
Olympique St Quentin
26 45 - 46 -1 33
11
RC Lens II
26 42 - 39 +3 33
12
Entente S St Gratien
26 30 - 36 -6 32
13
Calais RUFC
26 29 - 44 -15 26
14
Valenciennes FC II
26 27 - 43 -16 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
47Ghi được38
30Thủng lưới53
1.81Bàn thắng mỗi trận1.36
7Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu