Le Pays du Valois
2 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Vimy

Le Pays du Valois vs Vimy

Tỷ số chung cuộc: Le Pays du Valois 2-3 Vimy tại National 3 - Group G, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Le Pays du Valois thắng 1, hòa 1, Vimy thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 18
Sân vận động
Stade Municipal Olivier Lovighi, Le Plessis-Belleville
Phong độ
LLLDL Le Pays du Valois
LWLWD Vimy
  1. HT0-0
  2. 55' S. Zobo 1-0
  3. 60' S. Zobo 2-0
  4. 68' C. Kowalczuk R. Fichex
  5. 68' T. Essono A. Doumbia
  6. 72' S. Gourch S. Benatmane
  7. 77' L. Delforge S. Charriere
  8. 77' T. Lemattre J. Machado
  9. 77' 2-1 C. Piedanna
  10. 80' 2-2 C. Piedanna
  11. 86' K. Ayache N. Amrane
  12. 90'+3 2-3 T. Lemattre
  13. FT2-3

Đội hình

Le Pays du Valois HLV: S. Defaix
  1. 1Z. Hortalin
  2. 2I. Koné
  3. 4I. Bandu
  4. 8J. Saki
  5. 5B. Sankoh
  6. 6N. Diyangi Konda
  7. 10S. Benatmane ▼ 72'
  8. 9S. Zobo
  9. 7S. Tamboura
  10. 3C. Oubouragaa
  11. 11N. Amrane ▼ 86'

Dự bị 5

  1. 12S. Gourch ▲ 72'
  2. 14K. Ayache ▲ 86'
  3. 13C. So
  4. 16Chancelor Basimba
  5. 15Y. Ahmat
Vimy HLV: Y. Lachor
  1. 1S. Aumard
  2. 2A. Fofana
  3. 4F. Latte
  4. 7A. Doumbia ▼ 68'
  5. 5V. Calderara
  6. 6R. Fichex ▼ 68'
  7. 11A. Oudjani
  8. 10J. Tourtelot
  9. 3S. Charriere ▼ 77'
  10. 8J. Machado ▼ 77'
  11. 9C. Piedanna

Dự bị 5

  1. 13C. Kowalczuk ▲ 68'
  2. 15T. Essono ▲ 68'
  3. 14L. Delforge ▲ 77'
  4. 12T. Lemattre ▲ 77'
  5. 16N. Lekien

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
US Chantilly
26 47 - 27 +20 48
2
Lille OSC II
26 46 - 29 +17 47
3
RC Lens II
26 43 - 26 +17 46
4
Pays de Cassel
26 46 - 34 +12 44
5
Croix Football IC
26 37 - 27 +10 41
6
Vimy
26 40 - 45 -5 38
7
Entente S St Gratien
26 32 - 30 +2 37
8
St Ouen l'Aumône
26 30 - 31 -1 35
9
Le Pays du Valois
26 36 - 43 -7 34
10
JA Drancy
26 33 - 29 +4 33
11
Valenciennes FC II
26 34 - 42 -8 29
12
Olympique Marcquois
26 33 - 51 -18 28
13
Compiègne
26 30 - 59 -29 20
14
Saint-Amand
26 23 - 37 -14 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
36Ghi được40
43Thủng lưới45
1.33Bàn thắng mỗi trận1.54
7Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn20
17Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu