Vimy
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Le Pays du Valois

Vimy vs Le Pays du Valois

Tỷ số chung cuộc: Vimy 2-1 Le Pays du Valois tại National 3 - Group G, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Vimy thắng 2, hòa 1, Le Pays du Valois thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 6
Sân vận động
Stade De La Mine 1, Vimy
Phong độ
LWLWD Vimy
LLLDL Le Pays du Valois
  1. 21' J. Tourtelot11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' S. Zobo S. Gourch
  4. 57' 1-1 K. Ayache
  5. 61' S. Charriere C. Piedanna
  6. 63' J. Tourtelot 2-1
  7. 65' G. Lepoittevin K. Ayache
  8. 72' M. Babel I. Koné
  9. 75' C. Kowalczuk A. Doumbia
  10. 77' D. Fofana E. Lopez
  11. 85' J. Machado G. Lamiaux
  12. FT2-1

Đội hình

Vimy HLV: Y. Lachor
  1. 1Y. Le Meur
  2. 4A. Champenois
  3. 2A. Fofana
  4. 3F. Latte
  5. 7A. Doumbia ▼ 75'
  6. 5V. Calderara
  7. 10J. Tourtelot
  8. 6T. Lemattre
  9. 8G. Lamiaux ▼ 85'
  10. 11L. Delforge
  11. 9C. Piedanna ▼ 61'

Dự bị 5

  1. 14S. Charriere ▲ 61'
  2. 12C. Kowalczuk ▲ 75'
  3. 15J. Machado ▲ 85'
  4. 16D. Joly
  5. 13T. Essono
Le Pays du Valois HLV: S. Defaix
  1. 1Z. Hortalin
  2. 3Y. Ahmat
  3. 2I. Koné ▼ 72'
  4. 4J. Saki
  5. 5K. Zonzon
  6. 7K. Ayache ▼ 65'
  7. 6K. Nguechoung
  8. 8E. Lopez ▼ 77'
  9. 11S. Tamboura
  10. 10S. Gourch ▼ 46'
  11. 9A. Dosso

Dự bị 5

  1. 12S. Zobo ▲ 46'
  2. 15G. Lepoittevin ▲ 65'
  3. 14M. Babel ▲ 72'
  4. 13D. Fofana ▲ 77'
  5. 16W. Matimbou

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
US Chantilly
26 47 - 27 +20 48
2
Lille OSC II
26 46 - 29 +17 47
3
RC Lens II
26 43 - 26 +17 46
4
Pays de Cassel
26 46 - 34 +12 44
5
Croix Football IC
26 37 - 27 +10 41
6
Vimy
26 40 - 45 -5 38
7
Entente S St Gratien
26 32 - 30 +2 37
8
St Ouen l'Aumône
26 30 - 31 -1 35
9
Le Pays du Valois
26 36 - 43 -7 34
10
JA Drancy
26 33 - 29 +4 33
11
Valenciennes FC II
26 34 - 42 -8 29
12
Olympique Marcquois
26 33 - 51 -18 28
13
Compiègne
26 30 - 59 -29 20
14
Saint-Amand
26 23 - 37 -14 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
40Ghi được36
45Thủng lưới43
1.54Bàn thắng mỗi trận1.33
5Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu