Entente S St Gratien
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Vimy

Entente S St Gratien vs Vimy

Tỷ số chung cuộc: Entente S St Gratien 0-0 Vimy tại National 3 - Group G, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Entente S St Gratien thắng 0, hòa 3, Vimy thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 11
Sân vận động
Stade Michel Hidalgo, Saint-Gratien
Phong độ
WWDLW Entente S St Gratien
LWLWD Vimy
  1. HT0-0
  2. 61' W. Baku M. Soumaré
  3. 63' Luis Castro Z. El Khemiri
  4. 63' Y. Vardin M. Camara
  5. 65' A. Doumbia J. Machado
  6. 65' L. Delforge C. Kowalczuk
  7. 70' S. Charriere V. Calderara
  8. 83' Z. Gouriche S. Baradji
  9. 85' D. Joly G. Lamiaux
  10. FT0-0

Đội hình

Entente S St Gratien HLV: Jimmy Modeste
  1. 1S. Raphose
  2. 6J. Koue Niate
  3. 3S. Calancha
  4. 2S. Coulibaly
  5. 11E. Dieye
  6. 5M. Soumaré ▼ 61'
  7. 10Z. El Khemiri ▼ 63'
  8. 4M. Camara ▼ 63'
  9. 9S. Baradji ▼ 83'
  10. 7A. Kissy
  11. 8J. Luyinga Dilundama

Dự bị 5

  1. 12W. Baku ▲ 61'
  2. 13Luis Castro ▲ 63'
  3. 14Y. Vardin ▲ 63'
  4. 15Z. Gouriche ▲ 83'
  5. 16J. Thumarin
Vimy HLV: Y. Lachor
  1. 1Y. Le Meur
  2. 3A. Champenois
  3. 2A. Fofana
  4. 11F. Latte
  5. 4V. Calderara ▼ 70'
  6. 6R. Fichex
  7. 10J. Tourtelot
  8. 7T. Lemattre
  9. 9J. Machado ▼ 65'
  10. 8G. Lamiaux ▼ 85'
  11. 5C. Kowalczuk ▼ 65'

Dự bị 5

  1. 13A. Doumbia ▲ 65'
  2. 14L. Delforge ▲ 65'
  3. 12S. Charriere ▲ 70'
  4. 15D. Joly ▲ 85'
  5. 16M. Bigot

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
US Chantilly
26 47 - 27 +20 48
2
Lille OSC II
26 46 - 29 +17 47
3
RC Lens II
26 43 - 26 +17 46
4
Pays de Cassel
26 46 - 34 +12 44
5
Croix Football IC
26 37 - 27 +10 41
6
Vimy
26 40 - 45 -5 38
7
Entente S St Gratien
26 32 - 30 +2 37
8
St Ouen l'Aumône
26 30 - 31 -1 35
9
Le Pays du Valois
26 36 - 43 -7 34
10
JA Drancy
26 33 - 29 +4 33
11
Valenciennes FC II
26 34 - 42 -8 29
12
Olympique Marcquois
26 33 - 51 -18 28
13
Compiègne
26 30 - 59 -29 20
14
Saint-Amand
26 23 - 37 -14 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu26
36Ghi được40
31Thủng lưới45
1.24Bàn thắng mỗi trận1.54
10Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu